
Một phân tích gần đây của Magaya đã chỉ ra một khoảng cách dai dẳng giữa việc áp dụng công nghệ và hiệu quả hoạt động trong ngành vận tải. Các phát hiện cho thấy đại đa số các công ty vận tải không đánh giá quy trình ra quyết định nội bộ của họ là xuất sắc. Cụ thể, chỉ 13% các công ty vận tải báo cáo mức độ hài lòng cao với năng lực ra quyết định hiện tại của họ. Điều này cho thấy mặc dù đầu tư vào công nghệ đang diễn ra, nhưng việc tích hợp và ứng dụng các công cụ này vẫn chưa chuyển hóa thành kết quả hoạt động tối ưu.
Xu hướng này đặc biệt đáng chú ý khi sự phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gia tăng. Logistics hiện đại đòi hỏi sự tổng hợp dữ liệu theo thời gian thực, mô hình hóa dự đoán và khả năng thích ứng nhanh chóng với sự biến động của thị trường. Các công ty rõ ràng đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, nhưng nút thắt cổ chai dường như nằm ở các tầng nhận thức và hệ thống về cách các quyết định được đưa ra bằng cách sử dụng dữ liệu đó. Thách thức này liên quan đến các lĩnh vực cốt lõi như tích hợp hệ thống vận tải và việc sử dụng hiệu quả các công cụ phân tích nâng cao.
Ngành công nghiệp đang phải đối mặt với áp lực từ nhiều thay đổi về quy định và kinh tế. Ví dụ, sự biến động trong các mô hình thương mại toàn cầu, được giám sát bởi các tổ chức như USTR, đòi hỏi các phản ứng cực kỳ linh hoạt. Hơn nữa, bối cảnh trách nhiệm pháp lý đang phát triển, chẳng hạn như các cân nhắc xung quanh quyết định về trách nhiệm của nhà môi giới vận tải, đòi hỏi các khuôn khổ ra quyết định mạnh mẽ, dựa trên dữ liệu thay vì các biện pháp phản ứng. Việc thúc đẩy khả năng hiển thị tốt hơn, thường được hỗ trợ bởi hệ thống theo dõi vận tải, tự nó không giải quyết được vấn đề ra quyết định nếu các silo dữ liệu vẫn còn tồn tại.
Cải thiện chất lượng quyết định đòi hỏi nhiều hơn là chỉ cài đặt phần mềm mới; nó đòi hỏi một sự suy nghĩ lại cơ bản về cách dữ liệu lưu chuyển trong toàn bộ hệ sinh thái hoạt động. Điều này bao gồm việc đảm bảo giao tiếp liền mạch giữa các hệ thống khác nhau, từ báo giá ban đầu đến xác nhận giao hàng cuối cùng. Việc quản lý hiệu quả các biến số phức tạp, chẳng hạn như những biến số gặp phải trong Vận tải biển FCL, phụ thuộc rất nhiều vào trí tuệ tích hợp. Khi ngành công nghiệp tiến tới tự động hóa cao hơn, khả năng diễn giải các tập dữ liệu phức tạp—có thể thông qua các ứng dụng tiên tiến như kỹ thuật nhận thức vận tải—trở thành yếu tố khác biệt quan trọng. Các phát hiện từ nghiên cứu này tại đây nhấn mạnh rằng đầu tư công nghệ đơn thuần là không đủ nếu không có những cải tiến tương ứng về kiến trúc quy trình và việc sử dụng nguồn nhân lực.
Sự chênh lệch giữa chi tiêu công nghệ và chất lượng quyết định cho thấy những cơ hội quan trọng trong việc tích hợp. Nhiều công ty sở hữu các thành phần công nghệ riêng lẻ—một TMS, một WMS, một nền tảng hiển thị—nhưng các thành phần này thường hoạt động biệt lập. Sự xuất sắc hoạt động thực sự trong logistics đạt được khi các hệ thống này giao tiếp trôi chảy, tạo ra một bức tranh hoạt động thống nhất. Khái niệm này là trung tâm để đạt được sự tích hợp hệ thống vận tải hàng hóa vững chắc.
Để vượt qua tỷ lệ hài lòng 13%, các công ty phải tập trung vào tích hợp toàn diện. Điều này bao gồm việc kết nối dữ liệu giao dịch (như hóa đơn và thanh toán) với dữ liệu hoạt động (như thời gian vận chuyển và năng lực). Ví dụ, việc tích hợp hệ thống kế toán vận tải hàng hóa trực tiếp với trạng thái lô hàng theo thời gian thực cho phép đối chiếu tài chính ngay lập tức và chính xác, giảm sự chậm trễ hành chính và cải thiện độ chính xác của dự báo. Mức độ kết nối này rất quan trọng để quản lý các phức tạp tài chính vốn có trong thương mại quốc tế, bao gồm các thuật ngữ như Giá thành, Bảo hiểm và Cước phí (CIF)-.
Hơn nữa, việc áp dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) phải vượt ra ngoài tự động hóa đơn thuần. Giá trị của AI được hiện thực hóa khi nó có thể tổng hợp các điểm dữ liệu rời rạc để đưa ra những hiểu biết mang tính xác suất—dự đoán sự chậm trễ, tối ưu hóa lộ trình hoặc gắn cờ các rủi ro tuân thủ tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra. Điều này chuyển chức năng từ báo cáo dữ liệu sang hướng dẫn mang tính quy định. Mặc dù ngành công nghiệp đang đầu tư, giai đoạn tiếp theo đòi hỏi việc ứng dụng tinh vi các công cụ này để nâng cao tính dự phòng mạng lưới vận tải hàng hóa và khả năng phục hồi tổng thể. Các cơ quan quản lý, chẳng hạn như Bộ Giao thông Vận tải (DOT), tiếp tục nhấn mạnh sự cần thiết của các hoạt động minh bạch và đáng tin cậy, khiến việc ra quyết định chủ động, thông minh trở thành một yêu cầu tuân thủ, chứ không chỉ là một lợi thế cạnh tranh. Dữ liệu hỗ trợ từ Cục Thống kê Lao động (BLS) về xu hướng lao động trong ngành càng cho thấy rằng việc tận dụng công nghệ để tăng cường khả năng ra quyết định của con người là một mệnh lệnh chiến lược.
Đang tải bình luận...