Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Bắc Kinh

    Chất lượng cơ sở hạ tầng của Bắc Kinh được đặc trưng bởi những cải thiện đáng kể trong hệ thống giao thông, bao gồm mạng lưới đường bộ và giao thông công cộng được mở rộng, cùng với các nỗ lực nhằm nâng cao tính bền vững và chất lượng môi trường.

    Quốc gia:China

    21.8M+

    Dân số

    750km²

    Khu vực

    6,000/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    407.4K

    Tăng trưởng dân số ròng dự kiến của Bắc Kinh trong năm 2024 là 2.000.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    To calculate the percentage of Beijing's working-age population, we need the total working-age population and the total population. Beijing's total population is estimated at 22,596,500 in 2025, and its working-age population is approximately 16.5 million. Assuming a working-age range of 15-64, we can estimate the percentage as follows: \[ \text{Percentage} = \left( \frac{16,500,000}{22,596,500} \right) \times 100 \] Calculating this gives: \[ \text{Percentage} \approx 73.0\% \] However, since specific age ranges for Beijing's working-age population are not provided, and assuming the typical range of 15-64, the exact percentage might vary slightly based on the precise age distribution. Given the available data, the closest estimate is approximately 73.0%. However, since the exact calculation is based on an assumption of the working-age range and the provided data does not specify the age range used for the 16.5 million figure, the precise percentage should ideally be derived from more detailed demographic data. Given the constraints and the need for a precise answer, the calculation above provides an estimate based on available data.

    67% dân số ở Châu Á mới nổi, Ấn Độ, Mỹ Latinh và vùng Caribbean trong độ tuổi lao động.

    Tỷ lệ việc làm

    95%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm công nghệ thông tin, sản xuất ô tô, dược phẩm và điện tử, với các tập đoàn lớn như Xiaomi, BAIC Group và BOE Technology đóng vai trò quan trọng.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi trong độ tuổi 25-34 tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD dẫn đầu.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in Beijing is about 14 million yen, with 75% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Beijing surpassed 0.2 million in 2024 making up about 0.9% of the city population with largest groups from South Korea.

    Đi lại

    Beijing’s metropolitan area sees over 900,000 daily cross-regional commuters, with 12% traveling over 50 km and most relying on rail transit for journeys averaging 51 minutes.

    Mô hình di chuyển

    Bắc Kinh tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 407.400 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    11.8K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Bắc Kinh là khoảng 141.132 nhân dân tệ.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng đường bộ lớn của Bắc Kinh bao gồm một mạng lưới các vành đai đồng tâm và các đường cao tốc xuyên tâm kết nối thành phố với tất cả các khu vực của Trung Quốc, bao gồm nhiều đường cao tốc và đường vành đai quốc gia bắt đầu từ Bắc Kinh và kéo dài trên toàn quốc.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Bắc Kinh không có cảng vì nó là thành phố nội địa.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh có các cơ sở hàng hóa với tổng năng lực xử lý khoảng 900.000 tấn mỗi năm, bao gồm các nhà ga hàng hóa quốc tế và nội địa với thiết bị xử lý mặt đất hiện đại và kho lưu trữ chuyên dụng cho nhiều loại hàng hóa khác nhau.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Hạ tầng đường sắt của Bắc Kinh có các mạng lưới đường sắt hành khách tốc độ cao và đường sắt thông thường rộng khắp kết nối các thành phố lớn, cùng với các hành lang đường sắt chở hàng quan trọng, khiến nơi đây trở thành trung tâm huyết mạch cho cả vận tải hành khách và hàng hóa tại Trung Quốc.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Bắc Kinh bao gồm một mạng lưới xe buýt toàn diện với hơn 1.600 tuyến, một hệ thống tàu điện ngầm rộng khắp với 29 tuyến và 523 nhà ga, cùng các dịch vụ bổ sung như đường sắt ngoại ô và xe điện.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Bắc Kinh có một số thời gian đi lại dài nhất thế giới, với thời gian đi lại trung bình khoảng 47–52 phút và tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng gây ra tình trạng kẹt xe thường xuyên và thời gian di chuyển kéo dài cho nhiều cư dân.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến quan trọng về tính bền vững và giao thông xanh của Bắc Kinh bao gồm mở rộng giao thông công cộng bằng điện, xây dựng mạng lưới đi bộ và xe đạp rộng khắp, triển khai các nền tảng di động thông minh với ưu đãi carbon, và thúc đẩy du lịch xanh để giảm phát thải và sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    29,6%

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi tại Bắc Kinh dao động từ khoảng 21 đến 66 Nhân dân tệ mỗi mét vuông mỗi tháng, với nhiều loại kho khác nhau có sẵn ở các quận khác nhau.

    Các quận kho chính

    Quận Thuận Nghi (đặc biệt là Khu logistics Sân bay Bắc Kinh và Thị trấn Nanfaxin), Quận Daxing (Khu phát triển kinh tế và công nghệ Yizhuang), Quận Fengtai, Quận Haidian (Khu logistics Jinxiudadi), Quận Fangshan (Thị trấn Doudian), Quận Mentougou, Quận Shijingshan.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Bắc Kinh có các mạng lưới trung tâm phân phối dày đặc, sử dụng rộng rãi xe tự hành và robot giao hàng, xe giao hàng cỡ nhỏ và tủ khóa bưu kiện để cho phép giao hàng tận nơi hiệu quả, được thúc đẩy bởi công nghệ từ các trung tâm đô thị đến các khu vực xung quanh.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Các nhà kho ở Bắc Kinh đang nhanh chóng áp dụng các công nghệ tự động hóa như robot, AI, IoT và hệ thống quản lý dựa trên đám mây để nâng cao hiệu quả, theo dõi thời gian thực và tính bền vững, đồng thời cho phép hợp tác giữa người và robot cùng các biện pháp bảo mật tiên tiến.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Bắc Kinh được trang bị các hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tiên tiến, giám sát theo thời gian thực và công nghệ thông minh để lưu trữ thực phẩm, dược phẩm và nông sản, hỗ trợ cả các giải pháp truyền thống và di động, dạng container nhằm tối ưu hóa logistics chuỗi lạnh.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Các ngành công nghiệp và lĩnh vực kinh tế chủ chốt ở Bắc Kinh bao gồm công nghệ thông tin thế hệ mới, dịch vụ khoa học và công nghệ, y tế và chăm sóc sức khỏe, thiết bị thông minh, trí tuệ nhân tạo, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, mạch tích hợp, tài chính và sản xuất ô tô.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Sinotrans, China Railway Express, CRSCL, HYCX International Logistics, Realogistics, Omni Logistics, Zhongcheng Yunda International Freight Forwarding, SF Express, JD Logistics, CNPL, STO.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Tổng kim ngạch ngoại thương của Bắc Kinh đạt 1,53 nghìn tỷ nhân dân tệ trong nửa đầu năm 2025, với các đối tác thương mại chủ chốt bao gồm các nước Vành đai và Con đường, Úc và các nước khác.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Bắc Kinh rất mạnh mẽ nhưng phải đối mặt với những rủi ro từ căng thẳng địa chính trị, chủ nghĩa bảo hộ thương mại và các gián đoạn toàn cầu, điều này thúc đẩy sự tập trung ngày càng tăng vào đa dạng hóa và hợp tác quốc tế.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Năng lực sản xuất địa phương của Bắc Kinh tập trung vào các lĩnh vực tiên tiến, cao cấp như xe năng lượng mới, thiết bị thông minh, chăm sóc sức khỏe và giao thông hiện đại, được hỗ trợ bởi các cụm công nghiệp thúc đẩy đổi mới và các sáng kiến của chính phủ nhằm thúc đẩy phát triển thông minh và xanh.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Bắc Kinh bao gồm công nghệ thông tin thế hệ mới (mục tiêu 2,5 nghìn tỷ nhân dân tệ), dịch vụ khoa học và công nghệ (mục tiêu 1,25 nghìn tỷ nhân dân tệ), y tế và sức khỏe (mục tiêu 1 nghìn tỷ nhân dân tệ), thiết bị sản xuất thông minh (mục tiêu 1 nghìn tỷ nhân dân tệ), ô tô (mục tiêu 700 tỷ nhân dân tệ), năng lượng xanh và bảo vệ môi trường (mục tiêu 550 tỷ nhân dân tệ), và mạch tích hợp (mục tiêu 300 tỷ nhân dân tệ).

    Lợi thế cạnh tranh

    Những lợi thế cạnh tranh then chốt của Bắc Kinh với tư cách là một trung tâm logistics/kinh doanh là đầu tư cơ sở hạ tầng khổng lồ, các trung tâm trung chuyển tích hợp, kết nối tiên tiến thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường, hệ thống vận tải đa phương thức hiệu quả và vị trí chiến lược trong mạng lưới thương mại toàn cầu.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Bắc Kinh để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Cơ sở hạ tầng của Bắc Kinh hiện đại, rộng khắp và đang mở rộng nhanh chóng, với các nâng cấp liên tục về giao thông vận tải, tiện ích và hệ thống thành phố thông minh nhằm tăng cường năng lực, khả năng phục hồi và tính bền vững môi trường.

    Kế hoạch đầu tư

    Các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng dự kiến của Bắc Kinh đến năm 2025 tập trung vào việc mở rộng mạng lưới giao thông đường sắt lên 1.600 km, thúc đẩy giao thông xanh và bền vững, tăng diện tích rừng và nâng cao cơ sở hạ tầng sinh thái và kỹ thuật số.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Bắc Kinh có cơ sở hạ tầng tiện ích hiện đại và đang mở rộng với lưới điện đáng tin cậy tập trung vào năng lượng sạch, hệ thống quản lý nước tiên tiến và mạng lưới internet tốc độ cao cùng các mạng kỹ thuật số rộng khắp.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến logistics ở Bắc Kinh bao gồm ô nhiễm không khí, khí thải carbon và tắc nghẽn giao thông, tình trạng này càng trầm trọng hơn do hệ thống vận tải hàng hóa kém hiệu quả và các phương tiện lỗi thời.