Cơ sở hạ tầng của Cairo được đặc trưng bởi các nỗ lực hiện đại hóa không ngừng và các dự án giao thông lớn, nhưng phải đối mặt với những thách thức dai dẳng về tắc nghẽn, không gian xanh hạn chế và khả năng đi bộ suy giảm.
Dân số
Khu vực
Tỉ trọng
450.3K
Tốc độ tăng dân số ròng dự kiến ở Cairo trong năm 2024 là 450.000 người.
63%
58% dân số Liên minh Châu Âu trong độ tuổi lao động (20–64 tuổi) tính đến năm 2023.
Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm sản xuất, công nghệ thông tin và xây dựng, với các tập đoàn lớn như Orascom Construction, Elsewedy Electric và Vodafone Egypt đóng vai trò quan trọng tại Cairo.
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục bậc ba ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD dẫn đầu.
Cư dân nước ngoài
Dữ liệu cư dân nước ngoài không có sẵn
Thành phần dân tộc
Foreign residents in Cairo surpassed 2 million in 2024, making up about 9% of the city population, with largest groups from Sudan, Syria, Palestine, and other African countries.
The Cairo metropolitan area has extensive commuting patterns with millions of people traveling daily, primarily by rail, including over 3.5 million using the metro.
Cairo tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 440.000 người trong năm 2024.
3.2K
Thu nhập trung bình hàng năm ở Cairo là khoảng 1,9 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn số tiền này.

Kết quả tìm kiếm không chứa thông tin về tỷ lệ trống không gian kho bãi ở Cairo, chỉ có tỷ lệ trống thị trường văn phòng.
Giá thuê kho bãi ở Cairo thường dao động từ 30.000 đến hơn 1.200.000 EGP mỗi tháng tùy thuộc vào diện tích, vị trí và loại hình, trong đó các kho logistics và công nghiệp hiện đại ở New Cairo và Thành phố 6 tháng 10 có mức giá cao hơn và cung cấp cơ sở vật chất chất lượng cao hơn.
Cairo Mới, Đông Cairo (Khu Công nghiệp Logistics YANMU), Đường Suez, Khu Công nghiệp Logistics Sokhna, Sheraton Heliopolis.
Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Cairo kết hợp các nền tảng kỹ thuật số, theo dõi thời gian thực, các tùy chọn giao hàng linh hoạt và sự kết hợp các loại phương tiện—bao gồm cả xe máy—để vượt qua tình trạng tắc nghẽn đô thị và phục vụ hiệu quả cả các khu vực đông đúc lẫn vùng xa.
Tự động hóa kho bãi ở Cairo đang trong giai đoạn đầu, với việc áp dụng dần các công nghệ như hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động, robot và phần mềm quản lý kho để nâng cao hiệu quả và độ chính xác.
Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng ở Cairo là những nhà kho được kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để bảo quản các mặt hàng dễ hư hỏng như thực phẩm và dược phẩm, với các hệ thống làm lạnh tiên tiến và khu vực lưu trữ chuyên biệt cho các sản phẩm khác nhau.

Các ngành công nghiệp và lĩnh vực kinh tế chủ chốt ở Cairo bao gồm sản xuất (dệt may bông, hóa chất, nhựa, ô tô, sắt và thép), chế biến nông sản, dịch vụ (chính phủ, tài chính, truyền thông, y tế, giáo dục), du lịch, viễn thông và vận tải/logistics.
Cairo International Logistics, FAST FREIGHT INTERNATIONAL, CLASS SOLUTION, STAR INTERNATIONAL CO, WORLD FREIGHT CENTER, M.G.L CARGO SERVICES LTD, OVER WORLD FREIGHT LINE LIMITED, GLOBAL FREIGHT SYSTEMS, GREEN LINE WAREHOUSING & CARGO SERVICES, RED LINE EGYPT FOR INTERNATIONAL SHIPPING & TRANSPORTATION, EARTH LINK FREIGHT AND MARKETING SERVICES, UNIVERSAL FOR SHIPPING AND CUSTOMS CLEARANCE, SAFETYTRANS FOR INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES, MESCO, NAQLA Dịch vụ Vận tải Đường bộ, Cảng Container Kênh đào Suez, Giải pháp Tích hợp cho Cảng, National Navigation, Aramex International Egypt, Cảng Container Quốc tế Alexandria, Ship & C.R.E.W. Egypt, FedEx Express, Pan Marine, Bosta, Porto Marine Service, OPEX, DHL Worldwide Express, HAPAG-LLOYD (EGYPT) SHIPPING S.A.E, Maersk Logistics and Services Egypt Ltd, CMA CGM, Sczone, Cơ quan Kênh đào Suez, DB Schenker, Sescotrans Dịch vụ Logistics Phát triển, UPS SCS Egypt LLC, Ibramar Shipping Co. S.A.E., TRELLA, World Cargo Egypt, Nile Logistics International, EGY Logistics, Khawass Logistics, LOGISTICA, EPx, Dịch vụ Vận tải Hàng hóa Quốc tế, Tiffany Cargo Systems, EGY-LINE, ACS Logistics co.
Kim ngạch nhập khẩu của Cairo là 7,53 tỷ USD và kim ngạch xuất khẩu là 4,10 tỷ USD trong tháng 4 năm 2025, với các đối tác thương mại chính bao gồm UAE, Ấn Độ và các quốc gia Ả Rập khác; các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là các sản phẩm dầu mỏ và hàng may mặc, trong khi các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm khí đốt tự nhiên và ngô.
Dựa trên các kết quả tìm kiếm được cung cấp, không có thông tin cụ thể nào về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và các yếu tố rủi ro tại Cairo.
Cairo đóng vai trò là trung tâm quan trọng cho ngành sản xuất của Ai Cập, nhờ vị trí chiến lược và dân số đông đúc, với các khu công nghiệp lớn như Thành phố 10 tháng Ramadan và Thành phố 6 tháng Mười hỗ trợ nhiều cơ sở sản xuất khác nhau.
Các cụm ngành công nghiệp chính của Cairo bao gồm dệt may và quần áo, công nghệ và đổi mới, sản xuất, xây dựng, và giáo dục đại học cùng nghiên cứu.
Những lợi thế cạnh tranh chính của Cairo với tư cách là trung tâm logistics/kinh doanh là vị trí địa lý chiến lược kết nối Châu Phi, Châu Á và Châu Âu, cơ sở hạ tầng giao thông và cảng biển vững mạnh, thị trường nội địa lớn, cơ sở sản xuất đã được thiết lập và khả năng kết nối ngày càng tăng thông qua các tuyến vận tải biển và hiệp định thương mại mới.
Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Cairo để hoạch định chiến lược.
Cơ sở hạ tầng của Cairo đang trải qua quá trình mở rộng nhanh chóng với các khoản đầu tư lớn vào giao thông, năng lượng và phát triển đô thị, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức liên tục về hiện đại hóa công nghệ và năng lực để theo kịp tốc độ tăng trưởng dân số nhanh chóng của mình.
Cairo đang trải qua các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn bao gồm mở rộng các tuyến tàu điện ngầm và tàu monorail, phát triển đô thị quy mô lớn như Thủ đô Hành chính Mới, và nguồn vốn đáng kể cho các dự án nhà ở, giao thông, nước, vệ sinh và xanh.
Cơ sở hạ tầng tiện ích của Cairo rất rộng khắp nhưng đã cũ, với độ phủ điện gần như toàn diện, khả năng tiếp cận nước rộng rãi nhưng thường xuyên bị thiếu hụt và có vấn đề về chất lượng, cùng với mạng lưới internet và viễn thông nhìn chung đáng tin cậy nhưng đôi khi bị tắc nghẽn.
Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở Cairo bao gồm ô nhiễm không khí nghiêm trọng từ giao thông đường bộ và công nghiệp, tắc nghẽn giao thông, đốt rác và nhiệt độ tăng do biến đổi khí hậu.