Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Cairo

    Cơ sở hạ tầng của Cairo được đặc trưng bởi các nỗ lực hiện đại hóa không ngừng và các dự án giao thông lớn, nhưng phải đối mặt với những thách thức dai dẳng về tắc nghẽn, không gian xanh hạn chế và khả năng đi bộ suy giảm.

    Quốc gia:Egypt

    12M+

    Dân số

    453km²

    Khu vực

    19,376/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    450.3K

    Tốc độ tăng dân số ròng dự kiến ở Cairo trong năm 2024 là 450.000 người.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    63%

    58% dân số Liên minh Châu Âu trong độ tuổi lao động (20–64 tuổi) tính đến năm 2023.

    Tỷ lệ việc làm

    N/ATỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm sản xuất, công nghệ thông tin và xây dựng, với các tập đoàn lớn như Orascom Construction, Elsewedy Electric và Vodafone Egypt đóng vai trò quan trọng tại Cairo.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ hoàn thành giáo dục bậc ba ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD dẫn đầu.

    Cư dân nước ngoài

    Dữ liệu cư dân nước ngoài không có sẵn

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Cairo surpassed 2 million in 2024, making up about 9% of the city population, with largest groups from Sudan, Syria, Palestine, and other African countries.

    Đi lại

    The Cairo metropolitan area has extensive commuting patterns with millions of people traveling daily, primarily by rail, including over 3.5 million using the metro.

    Mô hình di chuyển

    Cairo tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 440.000 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    3.2K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Cairo là khoảng 1,9 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn số tiền này.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng giao thông chính của Cairo bao gồm Vành đai Cairo dài 100km, các đường cao tốc nhiều làn được nâng cấp như Đường sa mạc Cairo-Alexandria, và một mạng lưới cầu mới cùng siêu cao tốc nhằm giảm ùn tắc và kết nối thành phố với các khu phát triển mới.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Cairo là một thành phố không giáp biển và không có cơ sở vật chất cảng biển.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Sân bay Quốc tế Cairo có các cơ sở hàng hóa hiện đại trải rộng hơn 132.000 mét vuông, bao gồm các nhà ga chuyên dụng cho hàng dễ hỏng và dược phẩm, với các nhà khai thác hàng đầu như CACC Cargolinx cung cấp năng lực xử lý hàng hóa hàng năm lên tới 240.000 tấn.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Hạ tầng đường sắt của Cairo bao gồm một hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn với ba tuyến đang hoạt động phục vụ giao thông hành khách đô thị, và đường sắt quốc gia cung cấp dịch vụ hành khách liên tỉnh và vận tải hàng hóa kết nối Cairo với các thành phố và cảng lớn.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Cairo bao gồm mạng lưới tàu điện ngầm ba tuyến và hệ thống xe buýt rộng khắp phục vụ thành phố và các vùng ngoại ô.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thời gian đi lại trung bình một chiều ở Cairo là khoảng 50 phút, với tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, đặc biệt vào giờ cao điểm, thường khiến thời gian di chuyển tăng gấp đôi và tốc độ giảm đáng kể.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến bền vững và giao thông xanh chính ở Cairo bao gồm việc triển khai hệ thống xe buýt nhanh điện, mở rộng các tuyến tàu điện ngầm, tích hợp xe điện vào giao thông công cộng và thực hiện kế hoạch hành động thành phố xanh nhằm giảm phát thải và thúc đẩy tính di động bền vững.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    Kết quả tìm kiếm không chứa thông tin về tỷ lệ trống không gian kho bãi ở Cairo, chỉ có tỷ lệ trống thị trường văn phòng.

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi ở Cairo thường dao động từ 30.000 đến hơn 1.200.000 EGP mỗi tháng tùy thuộc vào diện tích, vị trí và loại hình, trong đó các kho logistics và công nghiệp hiện đại ở New Cairo và Thành phố 6 tháng 10 có mức giá cao hơn và cung cấp cơ sở vật chất chất lượng cao hơn.

    Các quận kho chính

    Cairo Mới, Đông Cairo (Khu Công nghiệp Logistics YANMU), Đường Suez, Khu Công nghiệp Logistics Sokhna, Sheraton Heliopolis.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Cairo kết hợp các nền tảng kỹ thuật số, theo dõi thời gian thực, các tùy chọn giao hàng linh hoạt và sự kết hợp các loại phương tiện—bao gồm cả xe máy—để vượt qua tình trạng tắc nghẽn đô thị và phục vụ hiệu quả cả các khu vực đông đúc lẫn vùng xa.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Tự động hóa kho bãi ở Cairo đang trong giai đoạn đầu, với việc áp dụng dần các công nghệ như hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động, robot và phần mềm quản lý kho để nâng cao hiệu quả và độ chính xác.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng ở Cairo là những nhà kho được kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để bảo quản các mặt hàng dễ hư hỏng như thực phẩm và dược phẩm, với các hệ thống làm lạnh tiên tiến và khu vực lưu trữ chuyên biệt cho các sản phẩm khác nhau.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Các ngành công nghiệp và lĩnh vực kinh tế chủ chốt ở Cairo bao gồm sản xuất (dệt may bông, hóa chất, nhựa, ô tô, sắt và thép), chế biến nông sản, dịch vụ (chính phủ, tài chính, truyền thông, y tế, giáo dục), du lịch, viễn thông và vận tải/logistics.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Cairo International Logistics, FAST FREIGHT INTERNATIONAL, CLASS SOLUTION, STAR INTERNATIONAL CO, WORLD FREIGHT CENTER, M.G.L CARGO SERVICES LTD, OVER WORLD FREIGHT LINE LIMITED, GLOBAL FREIGHT SYSTEMS, GREEN LINE WAREHOUSING & CARGO SERVICES, RED LINE EGYPT FOR INTERNATIONAL SHIPPING & TRANSPORTATION, EARTH LINK FREIGHT AND MARKETING SERVICES, UNIVERSAL FOR SHIPPING AND CUSTOMS CLEARANCE, SAFETYTRANS FOR INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES, MESCO, NAQLA Dịch vụ Vận tải Đường bộ, Cảng Container Kênh đào Suez, Giải pháp Tích hợp cho Cảng, National Navigation, Aramex International Egypt, Cảng Container Quốc tế Alexandria, Ship & C.R.E.W. Egypt, FedEx Express, Pan Marine, Bosta, Porto Marine Service, OPEX, DHL Worldwide Express, HAPAG-LLOYD (EGYPT) SHIPPING S.A.E, Maersk Logistics and Services Egypt Ltd, CMA CGM, Sczone, Cơ quan Kênh đào Suez, DB Schenker, Sescotrans Dịch vụ Logistics Phát triển, UPS SCS Egypt LLC, Ibramar Shipping Co. S.A.E., TRELLA, World Cargo Egypt, Nile Logistics International, EGY Logistics, Khawass Logistics, LOGISTICA, EPx, Dịch vụ Vận tải Hàng hóa Quốc tế, Tiffany Cargo Systems, EGY-LINE, ACS Logistics co.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Kim ngạch nhập khẩu của Cairo là 7,53 tỷ USD và kim ngạch xuất khẩu là 4,10 tỷ USD trong tháng 4 năm 2025, với các đối tác thương mại chính bao gồm UAE, Ấn Độ và các quốc gia Ả Rập khác; các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là các sản phẩm dầu mỏ và hàng may mặc, trong khi các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm khí đốt tự nhiên và ngô.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Dựa trên các kết quả tìm kiếm được cung cấp, không có thông tin cụ thể nào về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và các yếu tố rủi ro tại Cairo.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Cairo đóng vai trò là trung tâm quan trọng cho ngành sản xuất của Ai Cập, nhờ vị trí chiến lược và dân số đông đúc, với các khu công nghiệp lớn như Thành phố 10 tháng Ramadan và Thành phố 6 tháng Mười hỗ trợ nhiều cơ sở sản xuất khác nhau.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Cairo bao gồm dệt may và quần áo, công nghệ và đổi mới, sản xuất, xây dựng, và giáo dục đại học cùng nghiên cứu.

    Lợi thế cạnh tranh

    Những lợi thế cạnh tranh chính của Cairo với tư cách là trung tâm logistics/kinh doanh là vị trí địa lý chiến lược kết nối Châu Phi, Châu Á và Châu Âu, cơ sở hạ tầng giao thông và cảng biển vững mạnh, thị trường nội địa lớn, cơ sở sản xuất đã được thiết lập và khả năng kết nối ngày càng tăng thông qua các tuyến vận tải biển và hiệp định thương mại mới.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Cairo để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Cơ sở hạ tầng của Cairo đang trải qua quá trình mở rộng nhanh chóng với các khoản đầu tư lớn vào giao thông, năng lượng và phát triển đô thị, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức liên tục về hiện đại hóa công nghệ và năng lực để theo kịp tốc độ tăng trưởng dân số nhanh chóng của mình.

    Kế hoạch đầu tư

    Cairo đang trải qua các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn bao gồm mở rộng các tuyến tàu điện ngầm và tàu monorail, phát triển đô thị quy mô lớn như Thủ đô Hành chính Mới, và nguồn vốn đáng kể cho các dự án nhà ở, giao thông, nước, vệ sinh và xanh.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Cơ sở hạ tầng tiện ích của Cairo rất rộng khắp nhưng đã cũ, với độ phủ điện gần như toàn diện, khả năng tiếp cận nước rộng rãi nhưng thường xuyên bị thiếu hụt và có vấn đề về chất lượng, cùng với mạng lưới internet và viễn thông nhìn chung đáng tin cậy nhưng đôi khi bị tắc nghẽn.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở Cairo bao gồm ô nhiễm không khí nghiêm trọng từ giao thông đường bộ và công nghiệp, tắc nghẽn giao thông, đốt rác và nhiệt độ tăng do biến đổi khí hậu.