Chất lượng cơ sở hạ tầng của Thành Đô nhìn chung là cao, được đặc trưng bởi quy hoạch sinh thái tiên tiến, phát triển đô thị hiện đại và đầu tư đáng kể vào các dự án thành phố xanh và thông minh.
Dân số
Khu vực
Tỉ trọng
71K
Tăng trưởng dân số ròng dự kiến tại Thành Đô trong năm 2024 là 71.000 người.
69.7%
67% dân số toàn cầu trong độ tuổi lao động, và tỷ lệ này dự kiến sẽ giảm ở các khu vực phát triển vào năm 2050.
Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm điện tử, sản xuất ô tô, máy móc và công nghệ thông tin với các tập đoàn lớn như Intel, Toyota và Microsoft đóng vai trò quan trọng.
Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi trong độ tuổi 25-34 tại Bồ Đào Nha đã tăng từ 38% vào năm 2019 lên 43% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD hàng đầu.
Cư dân nước ngoài
The average income for foreign residents in Chengdu is about 14.5 million yen, with 50% earning less.
Thành phần dân tộc
Foreign residents in Chengdu surpassed 30,000 in 2024, making up about 0.3% of the city population, with the largest groups from the United States, South Korea, Japan, and Germany.
Chengdu Metro recorded over 2.2 billion passenger trips in 2024, with millions commuting daily—primarily by rail—from suburban residential districts into the city center for work.
Thành Đô tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 71.000 người trong năm 2024.
14K
Thu nhập trung bình hàng năm ở Thành Đô là khoảng 100.606 nhân dân tệ.

17,8%
Giá thuê kho bãi tại Thành Đô thường dao động từ 7 đến 25 nhân dân tệ mỗi mét vuông mỗi tháng, với mức giá khác nhau tùy thuộc vào hạng kho, vị trí và các tiện nghi sẵn có.
Quận Shuangliu, Quận Longquanyi (Khu logistics Longquan), Quận Qingbaijiang (Khu logistics Qingbaijiang).
Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Thành Đô có các trung tâm logistics tiên tiến, xe tải chuyển phát nhanh được cấp phép đặc biệt, cơ sở vật chất chuỗi lạnh và việc sử dụng ngày càng tăng các phương thức giao hàng gián tiếp như điểm dịch vụ và tủ khóa thông minh để đáp ứng nhu cầu thương mại điện tử ngày càng tăng.
Tự động hóa kho bãi ở Thành Đô đang phát triển nhanh chóng với việc áp dụng robot, IoT và các công nghệ số để nâng cao hiệu quả, tính linh hoạt và tính minh bạch trong các hoạt động logistics và chuỗi cung ứng.
Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Thành Đô cung cấp các giải pháp lưu trữ lạnh quy mô lớn, hiện đại với hệ thống kiểm soát nhiệt độ tiên tiến, hệ thống điện dự phòng, các tùy chọn xếp chồng và kệ linh hoạt, cùng không gian tích hợp cho hậu cần, văn phòng và chỗ ở nhân viên.

Các ngành công nghiệp và lĩnh vực kinh tế chủ chốt ở Thành Đô bao gồm thông tin điện tử, sản xuất thiết bị, y tế và chăm sóc sức khỏe, vật liệu mới, thực phẩm xanh, hội nghị và triển lãm, dịch vụ tài chính, logistics hiện đại, văn hóa và du lịch, dịch vụ hướng đến người tiêu dùng, và các công nghệ kinh tế số như trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Omni Logistics, DHL, SF Express, Cainiao Network, Alibaba Group, Yunda Express, YTO Express, Deppon Express, ANE Logistics.
Kim ngạch nhập khẩu của Thành Đô đạt 6,607 tỷ USD trong tháng 3 năm 2025, với các đối tác thương mại chủ chốt bao gồm ASEAN, Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản.
Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Thành Đô ở mức trung bình nhưng đối mặt với rủi ro gia tăng từ căng thẳng địa chính trị, chủ nghĩa bảo hộ thương mại và nhu cầu đa dạng hóa, dự phòng cao hơn để giảm thiểu các gián đoạn tiềm tàng.
Trùng Khánh sở hữu năng lực sản xuất nội địa tiên tiến trải dài từ máy móc hạng nặng, lắp ráp và kiểm tra chất bán dẫn, đến điện tử tích hợp, được hỗ trợ bởi các cơ sở vật chất hiện đại, lực lượng lao động lành nghề và các chứng nhận chất lượng quốc tế.
Các cụm ngành công nghiệp chính ở Thành Đô là điện tử và công nghệ thông tin, sản xuất ô tô và máy móc, dược phẩm và công nghệ sinh học, chế biến thực phẩm, và dịch vụ tài chính và kinh doanh.
Những lợi thế cạnh tranh chính của Thành Đô với tư cách là trung tâm logistics/kinh doanh là vị trí nội địa chiến lược, mạng lưới vận tải đường sắt và hàng không quốc tế rộng khắp, thủ tục hải quan hợp lý, hệ thống chuỗi cung ứng vững mạnh, cơ sở hạ tầng tiên tiến và sự hội nhập vào Sáng kiến Vành đai và Con đường.
Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Trùng Khánh để hoạch định chiến lược.
Chất lượng và năng lực cơ sở hạ tầng của Thành Đô đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, hỗ trợ phát triển chất lượng cao và xanh, nhưng vẫn còn một số thách thức trong việc đạt được sự hội nhập khu vực hoàn toàn đồng bộ và tiên tiến.
Trùng Khánh đang thực hiện các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn tập trung vào việc mở rộng mạng lưới giao thông, phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao và công nghiệp sinh học, xây dựng vành đai xanh sinh thái, và hội nhập với Trùng Khánh để hình thành một cụm kinh tế siêu đô thị.
Trùng Khánh sở hữu cơ sở hạ tầng tiện ích hiện đại với nguồn điện ổn định (bao gồm năng lượng tái tạo), dịch vụ cấp nước toàn diện và kết nối internet tiên tiến được thúc đẩy bởi các sáng kiến thành phố thông minh 5G rộng khắp.
Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở Thành Đô bao gồm mức độ ô nhiễm không khí cao, lượng khí thải nhà kính từ giao thông vận tải, khí thải công nghiệp, các điều kiện khí tượng như nhiệt độ và lượng mưa, và nhu cầu về logistics xanh cùng các công nghệ sạch.