Cơ sở hạ tầng của Thành phố Hồ Chí Minh đang được hiện đại hóa nhanh chóng với các dự án lớn đang được triển khai, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức như ùn tắc giao thông và hạn chế về năng lực.
Dân số
Khu vực
Tỉ trọng
170K
Tăng trưởng dân số ròng dự kiến của Thành phố Hồ Chí Minh trong năm 2024 là 248.660.
74.2%
67% dân số Đông Á ở độ tuổi lao động.
Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm sản xuất điện tử, dệt may, chế biến thực phẩm và hóa chất, với các tập đoàn lớn như Samsung, Intel, Vinatex và Tập đoàn Masan đóng vai trò quan trọng.
Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD dẫn đầu.
Cư dân nước ngoài
The average income for foreign residents in Ho Chi Minh City is about 170 million yen per year with 30% earning less.
Thành phần dân tộc
Foreign residents in Ho Chi Minh City surpassed 10,000 in 2024, making up about 0.1% of the city population, with the largest group from Japan.
Over 8.5 million people commute daily in Ho Chi Minh City, with the vast majority traveling by motorbike and only a small fraction using rail or metro services.
248.660
116.4K
Thu nhập trung bình hàng năm tại Thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 116,4 triệu yên, mặc dù hơn một nửa thu nhập thấp hơn con số này.

26%
Giá thuê kho bãi tại Thành phố Hồ Chí Minh thường dao động từ 2,98 đến 5,11 USD/m²/tháng, với mức giá cao hơn đối với các cơ sở hiện đại hoặc nằm ở vị trí trung tâm và mức giá thấp hơn đối với các nhà kho cơ bản hoặc ở ngoại ô.
Sóng Thần, Tân Thuận, Cát Lái, Hiệp Phước, Tân Tạo, Vĩnh Lộc, Lê Minh Xuân, Tân Bình, Tân Thới Hiệp, Tây Bắc Củ Chi, Cảng Tân Cảng-Hiệp Phước.
Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm các trung tâm thực hiện đơn hàng siêu nhỏ trong đô thị, kho bãi địa phương và các nền tảng logistics kỹ thuật số, được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa các đơn vị giao hàng truyền thống và các công ty khởi nghiệp ứng dụng công nghệ sử dụng xe máy, xe điện và theo dõi thời gian thực để di chuyển trong các khu vực đô thị đông đúc và đáp ứng nhu cầu thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.
Tự động hóa kho bãi và việc áp dụng công nghệ tại Thành phố Hồ Chí Minh đang phát triển nhanh chóng, với các công ty thương mại điện tử lớn triển khai robot, trí tuệ nhân tạo và hệ thống phân loại tự động nhằm nâng cao hiệu quả, độ chính xác và khả năng cạnh tranh để đáp ứng sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường và nhu cầu chuỗi cung ứng đang thay đổi.
Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp dịch vụ lưu trữ được kiểm soát nhiệt độ cho hàng đông lạnh, hàng lạnh và các mặt hàng đặc biệt, phục vụ các ngành như thực phẩm, thủy sản và dược phẩm với cơ sở hạ tầng hiện đại, quản lý hàng tồn kho tiên tiến và vị trí gần cảng cùng trung tâm thành phố để phân phối hiệu quả.

Các ngành công nghiệp và lĩnh vực kinh tế chủ chốt tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm dịch vụ (tài chính, ngân hàng, bất động sản, bán lẻ, khách sạn), sản xuất (dệt may, may mặc, điện tử, dược phẩm, chế biến thực phẩm, hóa chất), tự động hóa, kỹ thuật cơ khí, công nghệ thông tin và truyền thông, và du lịch.
VOLTRANS LOGISTICS CO., LTD, Empire-Group Co., Ltd, Venus Logistics, Omni Logistics, Crane Worldwide Logistics, LV Logistics, GiaoHangNhanh (GHN), T&M Forwarding, InterLOG, Unifreight Global, AIT Worldwide Logistics
Giá trị xuất khẩu của Thành phố Hồ Chí Minh đạt khoảng 61 tỷ USD trong tám tháng đầu năm 2025, với các đối tác thương mại chính bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu, trong khi các đối tác nhập khẩu chính là Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Hoa Kỳ.
Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Thành phố Hồ Chí Minh được củng cố nhờ vị trí chiến lược, lực lượng lao động lành nghề và chuyển đổi số của Việt Nam, nhưng cũng đối mặt với các yếu tố rủi ro như căng thẳng địa chính trị toàn cầu, sự tập trung nguồn cung và nhu cầu tăng cường khả năng hiển thị và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Thành phố Hồ Chí Minh đóng vai trò là trung tâm sản xuất công nghiệp hóa lớn nhất của Việt Nam, sản xuất nhiều loại sản phẩm đa dạng từ dệt may và điện tử đến giày dép và đồ nội thất cho các thương hiệu toàn cầu lớn, tận dụng chi phí sản xuất thấp hơn và vị trí chiến lược tại Đông Nam Á.
Dệt may và quần áo, điện tử, chế biến thực phẩm, hóa chất và dược phẩm, cùng cao su-nhựa là các cụm ngành công nghiệp chính tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Vị trí chiến lược, cơ sở hạ tầng hiện đại, thị trường tiêu dùng lớn, lực lượng lao động lành nghề, kết nối cảng và sân bay vững chắc, chính sách thân thiện với doanh nghiệp và hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Thành phố Hồ Chí Minh để hoạch định chiến lược.
Chất lượng và năng lực cơ sở hạ tầng của Thành phố Hồ Chí Minh đang được cải thiện nhờ các dự án giao thông lớn và tuyến metro mới, nhưng vẫn chưa đủ đáp ứng cho dân số và lượng phương tiện đang tăng nhanh, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn và áp lực đô thị dai dẳng.
Thành phố Hồ Chí Minh có kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng lớn vào năm 2025, bao gồm các tuyến cao tốc mới, tuyến tàu điện ngầm, đường vành đai, cải tạo kênh rạch, cầu và phát triển trung tâm tài chính quốc tế.
Thành phố Hồ Chí Minh đã hiện đại hóa cơ sở hạ tầng tiện ích với hệ thống cáp điện và viễn thông ngầm rộng khắp, nguồn cung cấp điện ổn định cùng khả năng tiếp cận rộng rãi các dịch vụ nước và internet.
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến logistics tại Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm ô nhiễm không khí cao từ giao thông đường bộ, những hạn chế về cơ sở hạ tầng đối với các công nghệ xanh, và áp lực pháp lý nhằm giảm phát thải và áp dụng các phương thức hoạt động sạch hơn.