Chất lượng cơ sở hạ tầng ở Khartoum nhìn chung rất kém, với những thiệt hại đáng kể do xung đột gần đây, giao thông công cộng hạn chế, tiện ích không đầy đủ và nhu cầu đầu tư cũng như hiện đại hóa lớn.
Dân số
Khu vực
Tỉ trọng
212.1K
Tăng trưởng dân số ròng dự kiến ở Khartoum trong năm 2024 là 212.000 người.
56.35%
67% dân số toàn cầu trong độ tuổi lao động, và tỷ lệ này dự kiến sẽ giảm ở các khu vực phát triển theo thời gian.
Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm nông nghiệp, sản xuất, chế biến khoáng sản và lắp ráp điện tử, với các tập đoàn lớn như Tập đoàn Công nghiệp Giad, Công ty Đường Kenana và Nhà máy Bột Sayga đóng vai trò quan trọng.
Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại Nhật Bản đã tăng từ 62% vào năm 2019 lên 66% vào năm 2024, đưa nước này vào nhóm các quốc gia hàng đầu của OECD.
Cư dân nước ngoài
The average income for foreign residents in Khartoum is about 0.12 million yen with 80% earning less.
Thành phần dân tộc
Foreign residents in Khartoum surpassed 0.3 million in 2024, making up about 2% of the city population, with largest groups from South Sudan, Syria, Eritrea, Ethiopia, CAR, Chad, and Yemen.
Thông tin đi lại không có sẵn
212,110
55K
Thu nhập trung bình hàng năm ở Khartoum là khoảng 300.000 yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn con số này.

Kết quả tìm kiếm không chứa thông tin về tỷ lệ trống không gian kho bãi ở Khartoum.
Giá thuê nhà kho ở Khartoum thường dao động từ 1.000 đến 3.000 SDG mỗi mét vuông, tùy thuộc vào hạng mục và thông số kỹ thuật tại từng địa điểm và chất lượng cơ sở vật chất.
Khu vực Sân bay Quốc tế Khartoum, các khu công nghiệp gần hành lang sản xuất và các quận trung tâm thành phố bao gồm Omdurman.
Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối ở Khartoum dựa vào sự kết hợp giữa quan hệ đối tác địa phương, các giải pháp ứng dụng công nghệ như theo dõi GPS và các phương pháp sáng tạo như máy bay không người lái để khắc phục cơ sở hạ tầng đô thị còn hạn chế và đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng một cách hiệu quả.
Tự động hóa kho bãi và việc áp dụng công nghệ ở Khartoum vẫn còn hạn chế, với hầu hết các hoạt động phụ thuộc vào quy trình thủ công và chỉ có sự quan tâm dần dần đối với các giải pháp tự động hóa hiện đại.
Các cơ sở kho lạnh ở Khartoum là những nhà kho chuyên dụng được thiết kế để duy trì kiểm soát nhiệt độ chính xác nhằm bảo quản thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ khác, trong khi các cơ sở kho chuyên dụng tập trung vào các nhu cầu hậu cần cụ thể như quản lý chuỗi lạnh.

Các ngành công nghiệp và khu vực kinh tế chủ chốt ở Khartoum bao gồm nông nghiệp và chế biến thực phẩm, sản xuất (nhựa, đồ nội thất, hàng da), lắp ráp điện tử, sản xuất y tế, lắp ráp thiết bị ô tô và quân sự, chế biến khoáng sản (vàng, đồng, crom), và các doanh nghiệp nhỏ sản xuất sữa, chất tẩy rửa và bao bì.
Africa Global Logistics, Asfar Logistics, Five Logistics, Bravo Air Aviation Services, United Cargo, Extended for Trading & Shipping, Eden Logistics, Mediterranean Shipping Company (MSC), CMA CGM, Maersk.
Trong nửa đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Khartoum đạt 1,35 tỷ USD và nhập khẩu đạt 2,54 tỷ USD, với các đối tác thương mại chủ chốt bao gồm Trung Quốc, UAE và Ả Rập Xê Út, và Cảng Sudan xử lý phần lớn các lô hàng nhập khẩu.
Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng ở Khartoum cực kỳ thấp do mạng lưới vận tải và phân phối bị sụp đổ, thiệt hại cơ sở hạ tầng trên diện rộng, thiếu hụt tài nguyên và xung đột đang diễn ra, với các yếu tố rủi ro chính bao gồm tình hình bất ổn, thiếu hụt kinh phí và sự gián đoạn hội nhập thị trường.
Khartoum có năng lực sản xuất địa phương đa dạng, bao gồm sản xuất thép quy mô lớn, các ngành công nghiệp dệt may và giày dép đã được thiết lập, cùng với nhiều nhà máy hàng tiêu dùng khác.
Các cụm ngành công nghiệp chính của Khartoum bao gồm nông nghiệp, sản xuất (nhựa, đồ nội thất, hàng da), lắp ráp điện tử, sản xuất y tế, lắp ráp thiết bị xe cộ và quân sự, và chế biến khoáng sản (vàng, đồng, crom).
Những lợi thế cạnh tranh chính của Khartoum với tư cách là một trung tâm hậu cần/kinh doanh là các mạng lưới thương mại xuyên biên giới đã được thiết lập, vị trí trung tâm kết nối các thị trường khu vực, chuỗi cung ứng kiên cường và khả năng tăng hàng tồn kho nhanh chóng.
Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Khartoum để hoạch định chiến lược.
Chất lượng và năng lực cơ sở hạ tầng của Khartoum bị suy giảm nghiêm trọng do thiệt hại trên diện rộng liên quan đến xung đột đối với các khu công nghiệp, hệ thống nước và năng lượng, cùng với đống đổ nát lan rộng, khiến các dịch vụ thiết yếu như xử lý nước và cung cấp điện chỉ hoạt động ở mức tối thiểu.
Các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng đã được lên kế hoạch ở Khartoum tập trung vào việc xây dựng lại và phục hồi các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, bệnh viện, trường học và đường sá, với chi phí tối thiểu ước tính là 350 triệu đô la và dự kiến sẽ mất vài năm để phục hồi hoàn toàn.
Thông tin về độ tin cậy của tiện ích và chi phí không có sẵn.
Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở Khartoum bao gồm hệ thống thoát nước kém, lũ lụt thường xuyên, quản lý chất thải và nước thải không đầy đủ, ô nhiễm cao, nhiệt độ khắc nghiệt, bão bụi và thiệt hại cơ sở hạ tầng do xung đột.