Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Lima

    Chất lượng cơ sở hạ tầng của Lima được đặc trưng bởi những khoảng cách và sự kém hiệu quả đáng kể, đặc biệt trong giao thông công cộng, nước và vệ sinh, mặc dù vẫn đang có những khoản đầu tư và cải tiến ở một số lĩnh vực.

    Quốc gia:Peru

    10.1M+

    Dân số

    2,672km²

    Khu vực

    3,986/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    155.4K

    Tăng trưởng dân số ròng dự kiến tại Lima trong năm 2024 là khoảng 292.408 người.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    Looking through the search results, I cannot find specific data showing Lima's working-age population as a percentage of total population. The search results contain employment statistics for Lima Metropolitan area and general definitions of working-age population (15-64 years), but no percentage figures for Lima specifically.

    67% dân số các khu vực làn sóng đầu tiên trong độ tuổi lao động, giảm so với mức 70% vào năm 2010.

    Tỷ lệ việc làm

    93.4%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm khai khoáng, sản xuất và đánh bắt cá, với các tập đoàn lớn như Southern Copper Corporation, Alicorp và TASA đóng vai trò quan trọng tại Lima.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi trong độ tuổi 25-34 tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in Lima is about 1.3 million yen with 50% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Lima surpassed 1.2 million in 2024, making up about 12% of the city population, with largest groups from Venezuela, Colombia, Ecuador, and the United States.

    Đi lại

    The Lima metropolitan area, with over 10 million residents, has significant daily commuting, but most travel is by road; rail usage remains limited compared to other modes.

    Mô hình di chuyển

    Lima tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng nhập cư ròng là 155.400 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    6.8K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Lima khoảng 47.000 soles.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hạ tầng đường cao tốc chính của Lima bao gồm Đường Pan-American, chạy xuyên qua thành phố, và Vòng vành đai Ngoại ô (Anillo Vial Periférico), một đường cao tốc thu phí dài 34,8 km được thiết kế để giảm ùn tắc giao thông và cải thiện kết nối.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Lima được phục vụ bởi Cảng Callao, cảng lớn nhất và bận rộn nhất của Peru, xử lý khoảng 80% hàng hóa đường biển của đất nước với các nhà ga chuyên dụng cho container, khoáng sản, bột cá và hàng rời, cùng với các nâng cấp gần đây giúp tăng năng lực lưu trữ và dỡ hàng ngũ cốc.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Sân bay Quốc tế Jorge Chávez ở Lima đang trải qua quá trình mở rộng đáng kể, nhưng thông tin cụ thể về cơ sở vật chất và năng lực hàng hóa của sân bay này không được cung cấp trong tài liệu hiện có.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Hạ tầng đường sắt của Lima bao gồm Metro Lima phục vụ giao thông hành khách đô thị, Đường sắt Trung tâm lịch sử chủ yếu phục vụ vận tải hàng hóa và các chuyến đi tham quan hành khách không thường xuyên, cùng với các tuyến mới được quy hoạch như Lima–Ica phục vụ cả vận tải hàng hóa và hành khách.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Lima bao gồm một tuyến tàu điện ngầm, hệ thống xe buýt nhanh Metropolitano, xe buýt thành phố thông thường, xe minibus gọi là micros và combis, cùng với taxi.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thời gian đi lại trung bình 10 km ở Lima là 33 phút, với tốc độ trung bình giảm xuống còn 12,6 km/h trong giờ cao điểm buổi tối và mức độ tắc nghẽn đạt 99%.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến bền vững và giao thông xanh chính ở Lima bao gồm mở rộng làn đường dành cho xe đạp, tạo các khu vực đi bộ, hiện đại hóa giao thông công cộng và thực hiện các chính sách nhằm giảm khí thải phương tiện và cải thiện chất lượng không khí.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    Các kết quả tìm kiếm không cung cấp tỷ lệ trống cụ thể cho các không gian nhà kho ở Lima.

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi trung bình ở Lima khác nhau tùy theo vị trí và hạng, với các cơ sở hạng B năm 2022 có mức thuê cao nhất ở khu vực phía đông, đạt vài đô la Mỹ mỗi mét vuông mỗi tháng, trong khi các khu vực và hạng khác thì thấp hơn.

    Các quận kho chính

    Quận Lurin (LatAm Parque Logístico Lima Sur), quận Callao (Cảng Callao và các khu vực logistics xung quanh).

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Lima bao gồm việc mở rộng các trung tâm phân phối, đội xe đa dạng và hệ thống theo dõi được hỗ trợ bởi công nghệ để đáp ứng nhu cầu thương mại điện tử cao, nhưng phải đối mặt với những thách thức từ tắc nghẽn giao thông đô thị và điều kiện kinh tế xã hội đa dạng.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Tự động hóa kho bãi và việc áp dụng công nghệ tại Lima đang tiến triển với việc triển khai các hệ thống lưu trữ dung lượng cao và hệ thống giá kệ truy cập trực tiếp nhằm hợp lý hóa việc quản lý hàng tồn kho và thực hiện đơn hàng, mặc dù việc áp dụng rộng rãi robot tiên tiến và các hệ thống tự động hoàn toàn vẫn còn hạn chế so với các nước dẫn đầu toàn cầu.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh của Lima bao gồm các nhà khai thác lớn như Emergent Cold LatAm với hơn 260.000 mét khối công suất tập trung tại các khu vực Callao và Lurin, phục vụ nhu cầu xuất khẩu nông sản, dược phẩm và phân phối thực phẩm đông lạnh của thành phố.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Khai khoáng, sản xuất, đánh bắt cá, du lịch, tài chính, công nghệ, dệt may, chế biến thực phẩm, xây dựng, hóa chất, dược phẩm, máy móc, dịch vụ.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Omni Logistics, A.P. Moller - Maersk, DHL Group, DP World, Kuehne+Nagel, Ransa, DSV, FedEx, UPS, GoldCargo, Neptunia, Hansa Aduanas, Acamar, Antares Aduana, AVM Soluciones Logísticas, Andina Freight, Comex, Abacus Logistics, Grupo Romero, Yobel SCM, Signia Logistics Solutions, EFC Perú, Turbodega, Laboratorios AC Farma, Erca Freight, Famar Perú, SHIPHYPE FULFILLMENT, eShipper, AMZ Prep, Sea Cargo Logistics SA, Andes Integración Logística, AGUNSA, Arequipa Expreso Marvisur, Avianca Group International, Transaltisa, Cotransa Group, DB Schenker, Empresas Taylor, Frialsa, Grupo TRC, Impala Terminals, JAS Worldwide, Perez Y Cia. Group, PeruRail, Romeu, SAAM, Savar Corporación Logística, Servosa, South Pacific Logistics, Steinweg Group, Timco Transport.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Sản lượng nhập khẩu và xuất khẩu của Lima đang tăng mạnh trong năm 2025, với Trung Quốc, Hoa Kỳ và Brazil là các đối tác thương mại chủ chốt cho cả hàng nhập khẩu (đặc biệt là máy móc, điện tử và nhiên liệu) và hàng xuất khẩu (chủ yếu là khoáng sản và nông sản).

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng ở Lima hiện đang ở mức thấp, với các yếu tố rủi ro chính bao gồm tính dễ bị tổn thương trước thiên tai, thiếu hụt tài nguyên và sự linh hoạt hạn chế về tổ chức, kinh doanh và lao động.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Lima là một trung tâm sản xuất lớn ở Peru, sản xuất nhiều loại hàng hóa đa dạng bao gồm thực phẩm chế biến, đồ uống, dệt may và hóa chất, được hỗ trợ bởi các khu công nghiệp hiện đại, lực lượng lao động lành nghề và cơ sở hạ tầng xuất khẩu vững mạnh.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Lima bao gồm dệt may và sản xuất quần áo, chế biến thực phẩm, hóa chất và dược phẩm, lọc dầu và sản phẩm phái sinh, chế biến kim loại và dịch vụ tài chính, chủ yếu tập trung tại hành lang công nghiệp Callao-Lima-Vitarte.

    Lợi thế cạnh tranh

    Vị trí chiến lược tại Thái Bình Dương, cơ sở hạ tầng hiện đại, ổn định kinh tế, hệ sinh thái hậu cần vững mạnh và sự hỗ trợ của chính phủ là những yếu tố thúc đẩy lợi thế cạnh tranh của Lima với vai trò là trung tâm logistics và kinh doanh.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Lima để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Chất lượng và năng lực cơ sở hạ tầng của Lima đang được cải thiện nhưng vẫn bị hạn chế bởi những khoảng cách đáng kể trong các lĩnh vực giao thông vận tải, vệ sinh và các lĩnh vực khác, với các khoản đầu tư quy mô lớn đang được tiến hành nhằm giải quyết những thiếu hụt này.

    Kế hoạch đầu tư

    Các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng dự kiến của Lima cho giai đoạn 2025–2026 bao gồm hơn 70 tỷ đô la trong các dự án hợp tác công tư, tập trung vào giao thông vận tải, điện, vệ sinh, nước, y tế, giáo dục và các sáng kiến di chuyển đô thị lớn như các tuyến tàu điện ngầm và cáp treo mới.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Cơ sở hạ tầng tiện ích của Lima đang đối mặt với những thách thức từ sự tăng trưởng đô thị nhanh chóng, với tình trạng khan hiếm nước và khả năng tiếp cận không đồng đều, điện được cung cấp chủ yếu từ các dự án thủy điện, và vùng phủ sóng internet đang mở rộng nhưng vẫn còn hạn chế ở các khu vực nghèo hơn và ngoại vi.

    Yếu tố môi trường

    Hệ thống logistics của Lima phải đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể từ lượng khí thải xe cộ cao, hiện tượng nghịch nhiệt thường xuyên giữ lại các chất ô nhiễm, và đội xe lớn, cũ kỹ góp phần gây ô nhiễm không khí và rủi ro sức khỏe.