Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Luân Đôn

    Chất lượng cơ sở hạ tầng của Luân Đôn nhìn chung là cao, với các khoản đầu tư đang được thực hiện liên tục vào giao thông vận tải, năng lượng, nước và kết nối kỹ thuật số nhằm hỗ trợ tăng trưởng bền vững và khả năng di chuyển đô thị.

    Quốc gia:United Kingdom

    9.8M+

    Dân số

    1,572km²

    Khu vực

    5,596/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    92.7K

    Tăng trưởng dân số ròng dự kiến ở Luân Đôn trong năm 2024 là 92.710.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    68.9%

    67% dân số Đông Á ở độ tuổi lao động.

    Tỷ lệ việc làm

    74.8%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm tài chính, công nghệ, khoa học đời sống và các ngành công nghiệp sáng tạo, với các tập đoàn lớn như HSBC, Barclays và Unilever đóng vai trò quan trọng.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in London is about 13.2 million yen with 50% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in London surpassed 4 million in 2024, making up about 41% of the city population, with the largest groups from India, Poland, Pakistan, Romania, and Ireland.

    Đi lại

    London’s metropolitan area sees over 24 million daily trips, with millions commuting—primarily by rail—from suburbs and residential districts into the central city for work.

    Mô hình di chuyển

    431.000

    Thu nhập trung bình

    47K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở London là khoảng 9,2 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn con số này.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng đường bộ lớn của London bao gồm một mạng lưới rộng lớn các đường huyết mạch, các tuyến đường A chính và các đường vành đai do Transport for London quản lý, hỗ trợ hàng triệu chuyến đi hàng ngày và kết nối thành phố với phần còn lại của Vương quốc Anh.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Luân Đôn có các cơ sở cảng rộng lớn dọc sông Thames, bao gồm các bến container nước sâu, bến phà lên xuống, cầu tàu du thuyền và hơn 70 bến cảng đang hoạt động xử lý nhiều loại hàng hóa khác nhau.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Các sân bay hàng hóa lớn của London bao gồm Heathrow, với một cơ sở mới xử lý 135.000 tấn hàng mỗi năm, và Stansted, sân bay hàng hóa lớn thứ ba của Vương quốc Anh xử lý 258.000 tấn hàng mỗi năm, cả hai đều cung cấp các hệ thống xử lý tiên tiến và kho lạnh, trong khi Heathrow đang đối mặt với những hạn chế nghiêm trọng về năng lực và Stansted có dung lượng đường băng dự phòng đáng kể cho máy bay chở hàng.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Hạ tầng đường sắt của London bao gồm một mạng lưới hành khách toàn diện với Tube, London Overground và tuyến Elizabeth, cùng với mạng lưới vận tải hàng hóa hỗ trợ ngành xây dựng, chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng và thu gom chất thải, mang lại lợi ích môi trường đáng kể so với vận tải đường bộ.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của London bao gồm tàu điện ngầm (“Tube”), tàu trên cao (Overground), xe buýt, xe điện, đường sắt nhẹ Docklands, xe buýt sông và cáp treo, tất cả đều được tích hợp và quản lý bởi Transport for London.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thời gian đi lại trung bình ở Luân Đôn là 38 phút, với tốc độ giao thông ở trung tâm Luân Đôn khoảng 14 km/h và tình trạng tắc nghẽn lịch sử là cao nhưng đã giảm nhẹ kể từ đại dịch.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến quan trọng về tính bền vững và giao thông xanh của London bao gồm mở rộng Khu vực Phát thải Cực thấp, đầu tư vào xe buýt và taxi không phát thải, tăng số lượng điểm sạc xe điện, và thúc đẩy đi bộ và đi xe đạp.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    7,4%

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê nhà kho tại London dao động từ 28,50 bảng Anh mỗi feet vuông mỗi năm đối với các nhà kho lớn (trên 100.000 feet vuông) đến mức giá cao hơn đối với các cơ sở nhỏ hơn, với các vị trí đắc địa có mức giá cao cấp do không gian phát triển hạn chế ở thủ đô.

    Các quận kho chính

    Park Royal, Brent, Croydon, Enfield, Stratford, Docklands, Hounslow (Heathrow), Hayes, Lewisham, Greenwich, Wimbledon, Kingston upon Thames, Trung tâm London.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Hạ tầng giao hàng chặng cuối của Luân Đôn kết hợp các trung tâm hậu cần đô thị, xe đạp chở hàng, xe tải điện, tủ khóa bưu kiện và theo dõi kỹ thuật số để cho phép giao hàng nhanh, ít carbon từ các kho địa phương đến khách hàng trên khắp thành phố.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Các nhà kho ở London đang nhanh chóng áp dụng các công nghệ tự động hóa tiên tiến như robot, AI, IoT và hệ thống lưu trữ thẳng đứng để tăng hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thương mại điện tử cao và tối ưu hóa không gian đô thị hạn chế.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại London cung cấp môi trường được kiểm soát nhiệt độ để bảo quản hàng hóa dễ hư hỏng và đưa ra các giải pháp lưu trữ tùy chỉnh cho các ngành như thực phẩm, dược phẩm và thương mại điện tử.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Dịch vụ tài chính, dịch vụ chuyên nghiệp và doanh nghiệp, công nghệ (bao gồm fintech và truyền thông kỹ thuật số), ngành công nghiệp sáng tạo, khoa học đời sống, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, khách sạn, bán lẻ và sản xuất.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Royal Mail, FedEx, DHL, XPO, CEVA Logistics, Kerry Logistics, DSV, Expeditors, Omni Logistics, CitySprint, Mango Logistics, Bezos.AI, Crane Worldwide Logistics, Worldwide Logistics Group, Davies Turner & Co, EV Cargo, Ligentia, Falcon International, Vserve Ebusiness Solutions, ASM Freight Services, Dover Hamilton, Agile.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Luân Đôn, là một phần của Vương quốc Anh, đóng góp vào tổng khối lượng thương mại của Vương quốc Anh là 1,83 nghìn tỷ bảng Anh trong năm kết thúc vào tháng 7 năm 2025, với các đối tác thương mại chính bao gồm Hoa Kỳ, Đức, Hà Lan, Pháp và Trung Quốc.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của London vào năm 2025 đang bị thách thức bởi sự bất ổn kinh tế, những thay đổi chính trị, các lỗ hổng an ninh mạng và những gián đoạn đang diễn ra, nhưng có thể được củng cố thông qua việc đa dạng hóa nhà cung cấp, đổi mới và tăng cường hợp tác.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Ngành sản xuất của London bao gồm hơn 4.300 cơ sở với khoảng 20.000 người lao động, sản xuất các bộ phận ô tô, thiết bị y tế, sản phẩm thực phẩm và đồ uống, máy móc, và nhiều mặt hàng khác, được hỗ trợ bởi lực lượng lao động lành nghề và các khoản đầu tư lớn vào sản xuất tiên tiến và công nghệ xe điện.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Luân Đôn là tài chính, dịch vụ chuyên nghiệp và kinh doanh, ngành sáng tạo, công nghệ và đổi mới, kinh tế trải nghiệm (văn hóa, khách sạn, sự kiện), và giáo dục quốc tế.

    Lợi thế cạnh tranh

    Những lợi thế cạnh tranh chính của Luân Đôn với tư cách là một trung tâm hậu cần/kinh doanh là vị trí toàn cầu chiến lược, cơ sở hạ tầng giao thông đẳng cấp thế giới, khả năng tiếp cận các cảng và sân bay lớn, các trung tâm hậu cần đô thị tiên tiến và sự đồng bộ múi giờ cho hoạt động kinh doanh quốc tế.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Luân Đôn để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Chất lượng cơ sở hạ tầng của London nhìn chung là cao nhưng đang đối mặt với áp lực năng lực đáng kể và một khối lượng công việc thay thế lớn, đòi hỏi đầu tư lớn và nâng cấp phối hợp để duy trì độ tin cậy và hỗ trợ tăng trưởng trong tương lai.

    Kế hoạch đầu tư

    Các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng đã được lên kế hoạch ở London tập trung vào việc nâng cấp mạng lưới giao thông lớn (bao gồm mở rộng DLR và tuyến Bakerloo cũng như Vành đai Tây London), năng lượng, nước, đê chống lũ và kết nối kỹ thuật số nhằm hỗ trợ nhà ở, việc làm và tăng trưởng kinh tế.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Hạ tầng tiện ích của London đang đối mặt với những hạn chế về công suất, đặc biệt là trong mạng lưới điện ở Tây London với thời gian chờ kết nối kéo dài đến cuối những năm 2030, trong khi thành phố đang thúc đẩy các giải pháp năng lượng phi tập trung như Citigen và Quy hoạch Năng lượng Khu vực toàn diện trên các quận để hỗ trợ tăng trưởng nhà ở và các mục tiêu khử cacbon.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở London bao gồm ô nhiễm không khí, tiếng ồn, nguy cơ lũ lụt, sóng nhiệt và khan hiếm nước, tất cả đều tác động đến hiệu quả vận tải, khả năng phục hồi cơ sở hạ tầng và các yêu cầu pháp lý.