Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Thành phố Mexico

    Cơ sở hạ tầng của Thành phố Mexico rất rộng lớn và đang được cải thiện, với những khoản đầu tư đáng kể vào giao thông vận tải và kết nối, nhưng nó vẫn đối mặt với những thách thức như tắc nghẽn, hệ thống cũ kỹ và chất lượng không đồng đều giữa các lĩnh vực.

    Quốc gia:Mexico

    9.2M+

    Dân số

    1,485km²

    Khu vực

    6,162/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    170K

    Tốc độ tăng dân số ròng dự kiến tại Thành phố Mexico trong năm 2024 là khoảng 0,2%.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    67.4%

    67% dân số toàn cầu trong độ tuổi lao động, và tỷ lệ này được dự kiến sẽ giảm ở các khu vực phát triển theo thời gian.

    Tỷ lệ việc làm

    96.0%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm ô tô, hàng tiêu dùng và fintech, với các tập đoàn lớn như Grupo Bimbo, FEMSA và Kichink đóng vai trò quan trọng.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ hoàn thành giáo dục bậc cao ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại Nhật Bản đã tăng từ 62% vào năm 2019 lên 66% vào năm 2024, đưa nước này vào nhóm các quốc gia dẫn đầu của OECD.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in Mexico City is about 1.01 million yen, with 50% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Mexico City surpassed 150,000 in 2024, making up about 1.7% of the city population, with largest groups from the United States, Venezuela, Colombia, Spain, and Argentina.

    Đi lại

    Over 15 million people commute daily in the Mexico City metropolitan area, with millions traveling from suburban districts to the city center primarily by rail and public transit.

    Mô hình di chuyển

    Thành phố Mexico tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 174.000 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    17K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Thành phố Mexico là khoảng 3,2 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn số tiền này.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng giao thông chính của Thành phố Mexico bao gồm các đường cao tốc nhiều làn xe rộng lớn, đường vành đai và các đại lộ huyết mạch kết nối nội bộ thành phố và liên kết nó với mạng lưới đường cao tốc quốc gia.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Thành phố Mexico là một thành phố nội địa và không có cơ sở cảng biển.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Các cơ sở hàng hóa của Sân bay Quốc tế Mexico City bao gồm kho lạnh và kho thông thường, xử lý nhiều loại hàng hóa đặc biệt, và đã xử lý 240.035 tấn trong năm 2024.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Cơ sở hạ tầng đường sắt của Thành phố Mexico bao gồm một hệ thống tàu điện ngầm rộng khắp cho hành khách, các tuyến đường sắt ngoại ô và liên đô thị được điện khí hóa, và đường sắt chở hàng chủ yếu do các công ty tư nhân vận hành, với các dự án đang được triển khai để mở rộng các dịch vụ đường sắt dành riêng cho hành khách bên cạnh các hành lang vận chuyển hàng hóa hiện có.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Thành phố Mexico bao gồm Metro, một mạng lưới tàu điện ngầm toàn diện, Metrobús, một hệ thống xe buýt nhanh, đường sắt nhẹ và đường sắt ngoại ô, cung cấp các lựa chọn di chuyển hiệu quả và kết nối khắp thành phố.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thành phố Mexico có một số thời gian đi lại dài nhất thế giới—trung bình khoảng 67 phút mỗi chiều bằng phương tiện giao thông công cộng—và nằm trong số các thành phố tắc nghẽn nhất toàn cầu, với tình trạng chậm trễ giao thông nghiêm trọng, đặc biệt là trong giờ cao điểm.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến quan trọng về tính bền vững và giao thông xanh của Thành phố Mexico bao gồm mở rộng giao thông công cộng bằng điện, các chương trình chia sẻ xe đạp, thẻ di chuyển tích hợp và các dự án phủ xanh đô thị quy mô lớn.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    1,27%

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi ở Thành phố Mexico thường dao động từ khoảng 16.000 MXN đến hơn 700.000 MXN mỗi tháng, tùy thuộc vào diện tích và vị trí, với các bất động sản được phân loại dựa trên các đặc điểm như kích thước, tiện nghi và tình trạng khu công nghiệp thay vì các nhãn hạng chính thức.

    Các quận kho chính

    Hành lang Logistics CTT (Cuautitlán-Tultitlán-Tepotzotlán), Vallejo-Azcapotzalco, Naucalpan, Tlalnepantla, Toluca, Iztapalapa, Centro, Coacalco, Huehuetoca-Zumpango.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Thành phố Mexico kết hợp các trung tâm logistics tiên tiến, đội xe điện, tối ưu hóa lộ trình bằng AI và theo dõi thời gian thực, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức từ tắc nghẽn giao thông và những thiếu sót về cơ sở hạ tầng.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Tự động hóa kho bãi tại Thành phố Mexico đang phát triển nhanh chóng, với các doanh nghiệp ngày càng áp dụng robot, trí tuệ nhân tạo và hệ thống quản lý kho để tăng cường hiệu quả, độ chính xác và khả năng cạnh tranh, đặc biệt là để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thương mại điện tử và logistics.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Thành phố Mexico cung cấp môi trường được kiểm soát nhiệt độ để bảo quản các mặt hàng dễ hư hỏng như thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm đặc biệt, hỗ trợ quản lý hàng tồn kho và phân phối hiệu quả cho thị trường nội địa và xuất khẩu.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Dịch vụ chuyên nghiệp, vận tải, thương mại bán lẻ, du lịch, dịch vụ tài chính, viễn thông, sản xuất ô tô, điện tử và chế biến thực phẩm và đồ uống.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Bollore Logistics Mexico, Ferrer y Asociados, Varig de México S.A. de C.V., Servicargo, Praxair Mexico, Gomsa, Sea Cargo Logistics SA de CV, Eternity México, Cinlat Logistics, GreenSky Service, Gallardo Cargo, MEXIMPORT FOOD, Construinox, Prida, Direct Drive Logistics, C.H. Robinson, DB Schenker, Agility Public Warehousing Company, CMA CGM Group (CEVA Logistics), DHL Group, DSV A/S, Kuehne+Nagel, Omni Logistics, Grupo FH.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Kim ngạch xuất nhập khẩu của Thành phố Mexico được thúc đẩy bởi thương mại quốc gia, với tổng kim ngạch xuất khẩu khoảng 425 tỷ USD và nhập khẩu 425 tỷ USD trong đầu năm 2025, và các đối tác thương mại chính của thành phố là Hoa Kỳ, Trung Quốc, Canada, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc và Brazil.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Chuỗi cung ứng ở Thành phố Mexico có khả năng phục hồi nhờ năng lực sản xuất mạnh mẽ và các hiệp định thương mại, nhưng lại đối mặt với những rủi ro đáng kể từ thuế quan, căng thẳng thương mại toàn cầu và sự phụ thuộc vào các linh kiện nhập khẩu.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Thành phố Mexico có năng lực sản xuất địa phương đa dạng, bao gồm thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, hóa chất, điện tử và các mặt hàng tiêu dùng khác.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành chính ở Thành phố Mexico bao gồm dịch vụ tài chính và kinh doanh, dịch vụ việc làm và hành chính, năng lượng và cơ sở hạ tầng, vận tải hành khách và truyền thông, cùng với sản xuất dược phẩm và y tế.

    Lợi thế cạnh tranh

    Những lợi thế cạnh tranh chính của Thành phố Mexico với tư cách là trung tâm hậu cần/kinh doanh là vị trí địa lý chiến lược, cơ sở hạ tầng giao thông rộng khắp, gần thị trường Hoa Kỳ, chi phí lao động cạnh tranh và khả năng tiếp cận các hiệp định thương mại toàn cầu.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Thành phố Mexico để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Thành phố Mexico có chất lượng và năng lực cơ sở hạ tầng cao nhất ở Mexico, với các hệ thống kết nối, giao thông và hậu cần tiên tiến, nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức liên tục về tính bền vững và hiện đại hóa.

    Kế hoạch đầu tư

    Kế hoạch cơ sở hạ tầng năm 2024 của Thành phố Mexico phân bổ 1,13 tỷ đô la cho 21 dự án tập trung vào giao thông đô thị, không gian công cộng, cải tạo đường sá và trường học, quản lý chất thải, các địa điểm văn hóa, và hợp tác với các sáng kiến cấp liên bang như Tàu hỏa Liên đô thị và công viên Chapultepec.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Thành phố Mexico có cơ sở hạ tầng tiện ích rộng khắp nhưng đã cũ, với độ phủ điện và internet gần như toàn diện, nhưng lại đối mặt với những thách thức lớn về nguồn cung cấp nước do mạng lưới phân phối cũ kỹ và tình trạng rò rỉ thường xuyên.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics ở Thành phố Mexico bao gồm ô nhiễm không khí nghiêm trọng, tắc nghẽn giao thông thường xuyên, độ cao lớn ảnh hưởng đến khí thải của phương tiện, các quy định vận tải hạn chế và các mối nguy liên quan đến khí hậu.