Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Nam Kinh

    Nam Kinh có cơ sở hạ tầng hiện đại, chất lượng cao với sự đầu tư đáng kể vào các công nghệ thành phố thông minh, giao thông vận tải và phát triển đô thị bền vững.

    Quốc gia:China

    9.6M+

    Dân số

    1,399km²

    Khu vực

    1,418/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    29.7K

    Tăng trưởng dân số ròng dự kiến của Nam Kinh trong năm 2024 là 227.350.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    69.7%

    67% dân số Đông Á trong độ tuổi lao động.

    Tỷ lệ việc làm

    62.4%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm điện tử, xe năng lượng mới, y sinh và lưới điện thông minh, với các tập đoàn lớn như Suning, Panda Electronics và NARI Group đóng vai trò quan trọng.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại các nước OECD đã tăng từ 45% vào năm 2019 lên 48% vào năm 2024, đưa quốc gia này vào nhóm các nước OECD hàng đầu.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in Nanjing is about 220 million yen with 50% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Nanjing surpassed 19,500 in 2024, making up about 0.19% of the city population, with the largest groups from South Korea, the United States, and Japan.

    Đi lại

    Over 35% of Nanjing commuters use rail transit daily, with millions traveling from suburban districts to the city center for work.

    Mô hình di chuyển

    Nam Kinh tiếp tục thu hút cư dân từ các khu vực khác với lượng người nhập cư ròng là 86.000 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    21.9K

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Nam Kinh là khoảng 3,1 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn con số này.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng giao thông lớn của Nam Kinh bao gồm Đường cao tốc Thượng Hải–Nam Kinh, một tuyến đường cao tốc nhiều làn quan trọng nối Nam Kinh với Thượng Hải, và một mạng lưới đường đô thị rộng khắp hỗ trợ nhu cầu giao thông của thành phố.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Cảng Nam Kinh, nằm trên sông Dương Tử, là cảng nội địa lớn nhất Trung Quốc với các cơ sở vật chất phục vụ tàu hàng rời, container, Ro-Ro và tàu chở dầu, cung cấp dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, nhiên liệu, sửa chữa cùng các kết nối đường bộ, đường sắt và đường ống mạnh mẽ.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Sân bay Quốc tế Lục Hầu Nam Kinh có trung tâm hàng hóa rộng 34.000–41.000 mét vuông và năng lực xử lý hàng hóa hàng năm khoảng 400.000 tấn, với kế hoạch mở rộng lên 1 triệu tấn.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Nam Kinh có cơ sở hạ tầng đường sắt rộng khắp với nhiều tuyến đường sắt cao tốc chở khách, một hệ thống tàu điện ngầm lớn và các kết nối đường sắt chở hàng quan trọng, khiến nơi đây trở thành một trung tâm giao thông chủ chốt ở miền đông Trung Quốc.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Nam Kinh bao gồm mạng lưới tàu điện ngầm rộng khắp với 14 tuyến và hệ thống xe buýt thành phố toàn diện bao phủ các khu vực đô thị và ngoại ô.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thời gian đi lại trung bình một chiều ở Nam Kinh là khoảng 44 phút, với tình trạng tắc nghẽn giao thông từ trung bình đến cao vào giờ cao điểm.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Nam Kinh thúc đẩy tính bền vững và giao thông xanh thông qua việc mở rộng giao thông công cộng điện, phát triển cơ sở hạ tầng xe đạp và khuyến khích các phương thức di chuyển ít carbon.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    17,8%

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi ở Nam Kinh thường dao động từ 29 đến 100 nhân dân tệ mỗi mét vuông mỗi tháng, tùy thuộc vào hạng kho và vị trí.

    Các quận kho chính

    Khu kinh tế Lưu Hà, Khu kinh tế Trung tâm Sân bay Giang Ninh, Trung tâm logistics Cảng Long Tân (Quận Tứ Xá), Khu chế xuất toàn diện Nam Kinh (Long Tân), Khu phát triển Giang Ninh.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Nam Kinh bao gồm các trung tâm logistics thông minh, tủ khóa bưu kiện tự động, xe điện và quan hệ đối tác với các cửa hàng địa phương cùng ban quản lý bất động sản để phân phối bưu kiện đô thị hiệu quả.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Tự động hóa kho bãi ở Nam Kinh bao gồm việc tích hợp các công nghệ như robot và hệ thống lưu trữ tự động để nâng cao hiệu quả logistics và giảm chi phí nhân công, như đã thấy trong việc NAEC triển khai các giải pháp kho tự động không người lái.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Nam Kinh cung cấp các giải pháp lưu trữ đa nhiệt độ tiên tiến, tự động hóa cho thực phẩm, nhu yếu phẩm và hàng hóa đặc biệt, hỗ trợ logistics chuỗi lạnh, chế biến và phân phối quy mô lớn.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Điện tử, ô tô, hóa dầu, thép, công nghệ thông tin, năng lượng, y sinh, xe năng lượng mới, lưới điện thông minh, dịch vụ tài chính, du lịch và bảo vệ môi trường.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Prologis, Cainiao Network (Alibaba), Yunda Express, YTO Express, Deppon Express, ANE Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng Nanjing Eline, Sinotrans, JIUYE Supply Chain, Realogistics.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Vào tháng 4, Nam Kinh (tỉnh Giang Tô) ghi nhận kim ngạch xuất khẩu 280,9 tỷ nhân dân tệ và nhập khẩu 140,6 tỷ nhân dân tệ, với Liên minh Châu Âu và ASEAN là các đối tác thương mại hàng đầu.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Nam Kinh đối mặt với những thách thức vừa phải do sự suy giảm thứ hạng chung của Trung Quốc (khu vực 86-101 so với trước đây là những năm 70), cùng với sự gia tăng các gián đoạn liên quan đến khí hậu, mặc dù vẫn có những lợi ích từ sự phát triển của ngành công nghệ cao và năng lực nghiên cứu tại địa phương.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Nam Kinh đã thiết lập năng lực sản xuất toàn diện trên nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất thép với công suất hàng năm hơn 10 triệu tấn, mạch tích hợp với hơn 400 doanh nghiệp liên quan, xe năng lượng mới với chuỗi sản xuất hoàn chỉnh, và sản xuất pin lithium với kế hoạch công suất 20 GWh.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Nam Kinh bao gồm mạch tích hợp, xe năng lượng mới, lưới điện thông minh, màn hình quang điện tử, sản xuất thiết bị cao cấp, y sinh, công nghệ thông tin và logistics hiện đại.

    Lợi thế cạnh tranh

    Vị trí chiến lược trên sông Dương Tử với khả năng tiếp cận cảng nước sâu, đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển vượt quá 40 tỷ Nhân dân tệ, cơ sở hạ tầng giao thông toàn diện bao gồm kết nối đường sắt và đường biển, các cụm công nghiệp đã được thiết lập trong lĩnh vực sản xuất công nghệ cao và điện tử, cùng với sự hỗ trợ chính sách của chính phủ thông qua nhiều khu kinh tế.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Nam Kinh để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Cơ sở hạ tầng của Nam Kinh hiện đại, rộng khắp và đang mở rộng nhanh chóng, với các mạng lưới giao thông công suất lớn, các dịch vụ công tiên tiến và quản lý môi trường vững chắc.

    Kế hoạch đầu tư

    Nam Kinh đang lên kế hoạch đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng bao gồm đường sắt cao tốc, mở rộng tàu điện ngầm, đường cao tốc, khu công nghiệp, trung tâm đổi mới công nghệ và các sáng kiến bảo vệ môi trường nhằm hỗ trợ phát triển đô thị chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Nam Kinh sở hữu cơ sở hạ tầng điện lưới thông minh tiên tiến, hệ thống đường hầm tiện ích ngầm rộng khắp, hệ thống cấp nước hiện đại và vùng phủ sóng internet 4G/5G toàn diện do các nhà mạng viễn thông lớn cung cấp.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics tại Nam Kinh bao gồm lượng khí thải nhà kính cao từ hoạt động logistics dày đặc, sự mở rộng đô thị gây phân mảnh sinh thái, nhu cầu quản lý ô nhiễm không khí và nước, cùng với địa hình phức tạp và khí hậu gió mùa của thành phố.