Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.668/gal - LTL 40.90%, TL 44.40%; California $6.180/gal - LTL 56.80%, TL 60.30% - Tuần 7/1/26-7/7/26 — Tìm hiểu thêm

    Tokyo

    Cơ sở hạ tầng của Tokyo được đánh giá rộng rãi là hiện đại, hiệu quả và kiên cường, mặc dù những thách thức đang diễn ra bao gồm bảo trì và nâng cấp do tài sản đã cũ.

    Quốc gia:Japan

    14.1M+

    Dân số

    2,194km²

    Khu vực

    6,264/km²

    Tỉ trọng

    Xu hướng tăng trưởng

    79.3K

    Tăng trưởng dân số ròng dự kiến ở Tokyo trong năm 2024 là 79.285.

    Dân số trong độ tuổi lao động

    58.8%

    67% dân số ở các khu vực như Châu Á Tiên tiến, Trung và Đông Âu, Bắc Mỹ, Tây Âu và Đại Trung Quốc đang trong độ tuổi lao động.

    Tỷ lệ việc làm

    66.8%Tỷ giá hiện tại

    Các ngành công nghiệp chủ chốt bao gồm sản xuất, công nghệ thông tin, bán lẻ và vận tải, với các tập đoàn lớn như Toyota, Sony và Japan Airlines đóng vai trò quan trọng.

    Trình độ học vấn

    Tỷ lệ đạt trình độ đại học ở người trẻ tuổi từ 25-34 tuổi tại Nhật Bản đã tăng từ 62% vào năm 2019 lên 66% vào năm 2024, đưa Nhật Bản vào nhóm các quốc gia hàng đầu của OECD.

    Cư dân nước ngoài

    The average income for foreign residents in Tokyo is about 6.91 million yen, with approximately 50% earning less.

    Thành phần dân tộc

    Foreign residents in Tokyo surpassed 738,000 in 2024, making up about 5.15% of the city population, with the largest groups from China, South Korea, and Vietnam.

    Đi lại

    Each day, an estimated 40 million rail trips are made in the Tokyo metropolitan area, with most commuters traveling from suburban residential districts into central Tokyo for work.

    Mô hình di chuyển

    Tokyo tiếp tục thu hút cư dân từ các vùng khác với lượng người nhập cư ròng là 79.285 người trong năm 2024.

    Thu nhập trung bình

    5.8M

    Thu nhập trung bình hàng năm ở Tokyo là khoảng 6,9 triệu yên, mặc dù hơn một nửa kiếm được ít hơn con số này.

    Tổng quan về Vận tải & Hậu cần

    Các đường cao tốc và hành lang vận tải chính

    Hệ thống đường cao tốc và cơ sở hạ tầng đường bộ lớn của Tokyo bao gồm mạng lưới Đường cao tốc Shuto rộng lớn, với các tuyến đường trên cao và đường vòng kết nối trung tâm Tokyo với các khu vực xung quanh và tránh giao thông mặt đất.

    Cơ sở vật chất cảng và khối lượng container

    Cảng Tokyo có các bến tàu container, hàng hóa tổng hợp, ô tô, thực phẩm và hành khách rộng lớn, được trang bị các cơ sở hậu cần và xếp dỡ tiên tiến.

    Xử lý hàng hóa sân bay

    Sân bay Narita của Tokyo có một trong những nhà ga hàng hóa lớn nhất thế giới với diện tích kho bãi khoảng 233.000 m2, bao gồm một tòa nhà hàng hóa ANA mới rộng 61.000 m2 khai trương vào năm 2024, trong khi Sân bay Haneda cũng cung cấp các cơ sở hàng hóa quốc tế và nội địa.

    Cơ sở hạ tầng đường sắt và nhà ga đa phương thức

    Hạ tầng đường sắt của Tokyo nổi bật với mạng lưới đường sắt đô thị hành khách rộng lớn và kết nối nhất thế giới, bao gồm tàu điện ngầm, tàu đi lại và tàu cao tốc Shinkansen, với các hoạt động đường sắt chở hàng bị hạn chế và phần lớn tách biệt khỏi các tuyến hành khách.

    Mạng lưới giao thông công cộng

    Hệ thống giao thông công cộng của Tokyo là một mạng lưới rộng lớn, hiệu quả gồm tàu điện ngầm, tàu hỏa và xe buýt do nhiều công ty vận hành, trong đó các tuyến tàu điện ngầm và đường sắt là phương tiện giao thông chính.

    Thời gian đi lại và ùn tắc

    Thời gian đi lại trung bình một chiều ở Tokyo thường là 50–58 phút, với tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng và tốc độ chậm vào giờ cao điểm.

    Sáng kiến ​​bền vững

    Các sáng kiến quan trọng về tính bền vững và giao thông xanh của Tokyo bao gồm Chiến lược Tokyo Phát thải Ròng bằng Không, nhằm đạt mức phát thải CO2 ròng bằng không vào năm 2050, việc áp dụng rộng rãi các phương tiện không phát thải, mở rộng năng lượng tái tạo, giao thông công cộng thân thiện với môi trường và quy hoạch đô thị ưu tiên xe đạp, khu vực đi bộ và các tòa nhà tiết kiệm năng lượng.

    Cảnh quan kho bãi & hoàn thiện đơn hàng

    Global Hubs Warehousing

    Tỷ lệ không gian và chỗ trống

    11,1%

    Giá thuê và phân loại kho

    Giá thuê kho bãi ở Tokyo thường dao động từ khoảng 4.400 đến 17.845 yên mỗi tsubo mỗi tháng, tùy thuộc vào vị trí và hạng cơ sở vật chất, với các cơ sở logistics mới hơn hoặc lớn hơn thường có mức giá cao hơn.

    Các quận kho chính

    Koto (Shinsuna), Ota (Heiwajima, Keihinjima), Bến tàu Rinko, Cảng Đông, Chūō, Odaiba, Minato.

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối

    Cơ sở hạ tầng giao hàng chặng cuối của Tokyo dựa vào các trung tâm logistics đô thị, kho bãi địa phương và các công nghệ thông minh để cho phép các hoạt động giao hàng nhanh chóng, hiệu quả và ngày càng thân thiện với môi trường trong các khu vực đô thị đông đúc.

    Tự động hóa và áp dụng công nghệ

    Các nhà kho ở Tokyo đang nhanh chóng áp dụng các công nghệ tự động hóa tiên tiến như AGV, AMR, hệ thống quản lý tích hợp trí tuệ nhân tạo và các giải pháp lưu trữ mật độ cao để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động và nâng cao hiệu quả logistics.

    Kho lạnh và kho chuyên dụng

    Các cơ sở kho lạnh và kho chuyên dụng tại Tokyo cung cấp môi trường được kiểm soát nhiệt độ tiên tiến để bảo quản an toàn các mặt hàng dễ hư hỏng, sử dụng công nghệ hiện đại và mạng lưới logistics quy mô lớn để hỗ trợ các ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.

    Phân tích chuỗi cung ứng

    Global Hubs Supply Chain

    Các ngành công nghiệp chủ chốt

    Bán buôn và bán lẻ, bất động sản, dịch vụ chuyên nghiệp/khoa học/kỹ thuật, thông tin và truyền thông, tài chính và bảo hiểm, sản xuất (điện tử, ô tô, máy móc), chăm sóc sức khỏe và các lĩnh vực môi trường/ICT.

    Các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn

    Yamato Logistics, Sagawa Express, Nippon Express, Japan Post, Kintetsu World Express (KWE), FedEx, UPS, Omni Logistics, Ezbuy Japan, Isewan Terminal Service, MOL Logistics Global, Transcontainer Limited, OIA Global, Scan Global Logistics, Crown Logistics, Franco Vago Japan, Leschaco Japan KK, Azuma Shipping.

    Khối lượng xuất nhập khẩu và đối tác thương mại

    Kim ngạch nhập khẩu của Tokyo trong tháng 6 năm 2025 là 1,53 nghìn tỷ yên và kim ngạch xuất khẩu là 689 tỷ yên, với các đối tác thương mại chính bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Đài Loan.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của Tokyo được tăng cường nhờ công nghệ tiên tiến, hợp tác quốc tế và số hóa, nhưng cũng đối mặt với các yếu tố rủi ro bao gồm căng thẳng địa chính trị, sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô và các điểm yếu trong logistics cũng như sự tập trung của nhà cung cấp.

    Năng lực sản xuất địa phương

    Tokyo có năng lực sản xuất nội địa rộng khắp, với hàng ngàn nhà máy nhỏ chuyên về kỹ thuật nhẹ, gia công kim loại, máy móc, điện tử và thiết bị tiên tiến cho các ngành công nghiệp như chất bán dẫn và ô tô.

    Cụm ngành

    Các cụm ngành công nghiệp chính của Tokyo bao gồm tài chính, công nghệ thông tin, điện tử, kỹ thuật nhẹ, dược phẩm, công nghệ sinh học, thực phẩm và sản xuất chính xác.

    Lợi thế cạnh tranh

    Vị trí chiến lược tại châu Á, cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, tự động hóa tiên tiến, chuỗi cung ứng kiên cường và khả năng tiếp cận trực tiếp các thị trường khu vực và toàn cầu lớn.

    Đánh giá cơ sở hạ tầng

    Đánh giá chi tiết về chất lượng cơ sở hạ tầng, các dự án đầu tư, hệ thống tiện ích và môi trường của Tokyo để hoạch định chiến lược.

    Chất lượng và Năng lực

    Tokyo sở hữu cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, có khả năng phục hồi cao, năng lực lớn, công nghệ tiên tiến và khả năng ứng phó với thiên tai mạnh mẽ, luôn nằm trong số những nơi tốt nhất trên toàn cầu.

    Kế hoạch đầu tư

    Tokyo đang trải qua các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn cho đến năm 2025, bao gồm các dự án tái phát triển quy mô lớn tại Shinagawa, Yaesu, Nihonbashi và Shibuya, tập trung vào không gian đa chức năng, các trung tâm giao thông được nâng cấp, tính bền vững và cải thiện kết nối đô thị.

    Tiện ích Độ tin cậy và chi phí

    Tokyo sở hữu cơ sở hạ tầng tiện ích tiên tiến và cực kỳ đáng tin cậy, với hệ thống phân phối điện vững chắc (bao gồm các đường dây ngầm rộng khắp), hệ thống cấp nước hàng đầu thế giới với tỷ lệ rò rỉ tối thiểu, và kết nối internet tốc độ cao phổ biến.

    Yếu tố môi trường

    Các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến logistics tại Tokyo bao gồm ô nhiễm không khí, các quy định nghiêm ngặt về khí thải, xu hướng thúc đẩy logistics xanh, việc áp dụng các phương tiện không phát thải, sự chuyển dịch phương thức vận tải sang đường sắt và đường biển, cùng các nỗ lực giảm thiểu rác thải nhựa và tài nguyên.