0102.29.20
Bò được nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa
Mã HTS 0102.29.20 áp dụng cho bò sống được nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa. Mã này được sử dụng khi nhập khẩu những con vật này và thường được hưởng miễn thuế, với điều kiện chúng đáp ứng các biện pháp bảo vệ sức khỏe động vật được quy định trong Chương 1 và được khai báo cho mục đích sữa.

Phương tiện HTS
Chương 1 đề cập đến động vật sống, và mã cụ thể này, 0102.29.20, áp dụng cho bò được nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa. Những con bò này phải còn sống khi nhập khẩu và phải chịu sự kiểm tra của USDA APHIS, yêu cầu chứng nhận thú y và nhận dạng từng cá thể động vật. Có hai phân loại dựa trên trọng lượng: 0102.29.20.11 đối với bò nặng dưới 90 kg mỗi con và 0102.29.20.12 đối với những con nặng 90 kg trở lên; nhà nhập khẩu phải khai báo rằng động vật được dùng cho mục đích sữa khi nhập khẩu theo hậu tố thống kê .20 để được hưởng ưu đãi miễn thuế, tùy thuộc vào việc đáp ứng các biện pháp bảo vệ sức khỏe động vật.
| Chương | Chương 1: Live animals |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 0102.29.20 (Bò nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa) là miễn thuế, áp dụng cho cả hai phân nhóm 0102.29.20.11 (cân dưới 90 kg mỗi con) và 0102.29.20.12 (cân từ 90 kg trở lên mỗi con) đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện có thể cung cấp sự đối xử ưu đãi. Đơn vị báo cáo là ‘Số lượng’ (số lượng động vật) và ‘kg’ (kilogram). Mức thuế miễn này phụ thuộc vào việc tuân thủ kiểm tra của USDA APHIS, chứng nhận thú y, khai báo mục đích sữa và các biện pháp bảo vệ sức khỏe động vật theo Mục 321, như được nêu trong các ghi chú chương.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 6.6¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0102.29.20.11
Động vật bò sống: > Gia súc: > Khác: > Bò nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa > Cân nặng dưới 90 kg mỗi con
0102.29.20.12
Động vật bò sống: > Gia súc: > Khác: > Bò nhập khẩu đặc biệt cho mục đích sữa > Cân nặng từ 90 kg trở lên mỗi con
Tài Liệu Tham Khảo Chính
Mẫu Dịch vụ Thú y 17-29 yêu cầu khi nhập cảnh
Phải đáp ứng các hướng dẫn thay thế đàn bò sữa
Tài liệu phải nêu chi tiết trọng lượng của từng con vật
Đánh giá bác sĩ thú y Cục Bảo vệ Thực vật Hoa Kỳ (USDA APHIS)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.