0105.11.00
Gà
Mã HTS 0105.11.00 áp dụng cho gà sống nặng 185g trở xuống. Mã này được sử dụng để nhập khẩu những con gà này, với thuế suất chung là 0,9¢ mỗi con, hoặc có thể miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào hiện hành, như được nêu chi tiết trong Chương 1 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Mục thuế quan này áp dụng cho động vật sống, không bao gồm cá, giáp xác và một số loại cụ thể khác được ghi chú trong phần mở đầu của chương. Mã 0105.11.00 cụ thể đề cập đến gà sống nặng không quá 185 gram mỗi con. Có các phân loại chi tiết hơn cho những con gà này dựa trên mục đích sử dụng của chúng: 0105.11.00.10 đối với giống gà đẻ trứng, 0105.11.00.20 đối với giống gà thịt, và 0105.11.00.40 đối với bất kỳ loại gà nào khác phù hợp với tiêu chí về trọng lượng; hãy sử dụng các hậu tố này để chỉ định chính xác loại gà đang được báo cáo.
| Chương | Chương 1: Live animals |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.9¢ each
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR, MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0105.11.00 (Gà nặng không quá 185g) thường là 0,9¢ mỗi con. Tuy nhiên, mức thuế này có thể được giảm xuống Miễn thuế đối với các quốc gia đủ điều kiện tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hoặc các chương trình ưu đãi như A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG. Mức thuế đặc biệt này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 0105.11.00.10 (Gia súc giống loại đẻ), 0105.11.00.20 (Gia súc giống loại thịt), và 0105.11.00.40 (Khác) – có nguồn gốc từ các quốc gia đó và đáp ứng các yêu cầu của FTA/chương trình ưu đãi. Đơn vị báo cáo là “Con” và thuế được đánh giá trên mỗi con gà. Thông tin về Mục hoặc bất kỳ mức thuế đặc biệt nào khác không được quy định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 4¢ mỗi cái
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0105.11.00.10
Gia cầm sống các loại sau: Gà, vịt, ngỗng, gà tây và gà guinea: > Cân nặng không quá 185 g: > Gà > Giống giống, dù thuần chủng hay không: > Loại đẻ trứng (loại đẻ)
0105.11.00.20
Gia cầm sống các loại sau: Gà, vịt, ngỗng, gà tây và gà guinea: > Cân nặng không quá 185 g: > Gà > Gia cầm giống, dù thuần chủng hay không: > Loại thịt (broiler)
0105.11.00.40
Gia cầm sống các loại sau: Gà, vịt, ngỗng, gà tây và gà guinea: > Cân nặng không quá 185 g: > Gà > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.