0201.30.80
Khác
Mã HTS 0201.30.80 bao gồm thịt bò không xương, tươi hoặc làm lạnh, được phân loại là 'khác' ngoài các phần cụ thể. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm này để xác định mức thuế áp dụng—thường là 26,40%, nhưng có thể miễn thuế hoặc thấp hơn đối với hàng hóa từ các quốc gia được chọn hoặc những hàng đủ điều kiện tham gia các chương trình ưu đãi, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương và các thỏa thuận cụ thể của quốc gia.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho thịt từ động vật bò, dù là tươi hay làm lạnh, và đặc biệt bao gồm các phần thịt không xương được phân loại là ‘khác’. Mã 0201.30.80 bao gồm các phần thịt không xương ‘khác’ này, nghĩa là nó không bao gồm các phần thịt cụ thể đã được trình bày chi tiết ở nơi khác. Có hai phân loại phụ để xác định rõ hơn loại thịt: 0201.30.80.10 dành cho thịt bò rừng bison và 0201.30.80.90 dành cho tất cả các loại thịt bò không xương khác không được quy định cụ thể, vì vậy hãy chọn hậu tố phù hợp dựa trên việc hàng nhập khẩu là thịt bò rừng bison hay một loại thịt bò khác. Mức thuế thay đổi tùy theo nước xuất xứ, với các mức ưu đãi cho một số đối tác thương mại và mức chung là 26,40%.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
26.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (BH,CL,CO,JO,MA,OM,P,PE,S,SG) 1.7% (KR) See 9822.04.01-9822.04.03 (AU) See 9919.02.01-9919.02.02 (PA)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 0201.30.80 và các phân loại phụ của nó (0201.30.80.10 & 0201.30.80.90) là 26.40%, áp dụng cho hàng nhập khẩu được báo cáo bằng kilogam. Tuy nhiên, có các mức thuế ưu đãi cho một số quốc gia nhất định. Cụ thể, hàng nhập khẩu từ BH, CL, CO, JO, MA, OM, P, PE, S và SG được miễn thuế, trong khi hàng từ Hàn Quốc (KR) chịu mức thuế 1.7%. Ngoài ra, hàng nhập khẩu có thể đủ điều kiện được giảm thêm theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Giới hạn số lượng áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Canada, Mexico, Úc, New Zealand, Argentina, Uruguay và các quốc gia khác, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 31.10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0201.30.80.10
Thịt gia súc, tươi hoặc làm lạnh: > Không xương: > Khác > Bò rừng
0201.30.80.90
Thịt gia súc, tươi hoặc làm lạnh: > Không xương: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.