0202.10.05
Được mô tả trong ghi chú chung 15 của biểu thuế và nhập theo các quy định của nó
Mã HTS 0202.10.05 áp dụng cho xác và nửa xác động vật bò, được mô tả chung trong ghi chú 15 của biểu thuế. Mã này được sử dụng để nhập khẩu loại thịt bò cụ thể này, với mức thuế suất là 4,4¢/kg đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn và mức miễn thuế đối với các quốc gia đủ điều kiện có các thỏa thuận thương mại ưu đãi.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho thịt bò đông lạnh, cụ thể là xác và nửa xác, như mô tả trong ghi chú chung 15 của biểu thuế. Thuế chung là 4,4¢ mỗi kilôgam đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có các hiệp định thương mại tự do hoặc chương trình ưu đãi. Mã này có hai phân nhóm: 0202.10.05.10 áp dụng cho xác và nửa xác bê đông lạnh, trong khi 0202.10.05.90 áp dụng cho tất cả các xác và nửa xác bò đông lạnh khác. Hãy chọn phân nhóm phù hợp dựa trên việc sản phẩm là thịt bê hay loại thịt bò khác.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
4.4¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E*, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0202.10.05, báo cáo bằng kilôgam, thường là 4.4¢/kg đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Tuy nhiên, các mức miễn thuế ưu đãi áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia cụ thể bao gồm A+, AU, BH, CL, CO, D, E*, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG nếu chúng đủ điều kiện theo các FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Cấu trúc thuế này áp dụng như nhau cho các phân loại phụ 0202.10.05.10 (Thịt bê) và 0202.10.05.90 (Khác). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định cho các phân loại phụ này ngoài những gì áp dụng cho mã chính.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 13.2¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0202.10.05.10
Thịt gia súc, đông lạnh: > Xác và bán xác: > Được mô tả trong ghi chú chung 15 của biểu thuế và được nhập theo các quy định của nó > Thịt bê
0202.10.05.90
Thịt gia súc, đông lạnh: > Xác và bán xác: > Mô tả trong ghi chú chung 15 của biểu thuế và nhập theo các quy định của nó > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.