0202.10.50
Khác
Mã này bao gồm thịt đông lạnh của động vật có vú, cụ thể là xác và bán xác được phân loại là “khác”. Nó được sử dụng để nhập khẩu loại thịt bò này vào Hoa Kỳ, với thuế suất dao động từ miễn thuế (đối với các quốc gia được chọn) đến 26,40% tùy thuộc vào nguồn gốc, và nằm trong Chương 2 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Phân loại thuế quan này nằm trong Chương 2, bao gồm thịt và nội tạng ăn được, đặc biệt tập trung vào thịt bò đông lạnh. Mã 0202.10.50 áp dụng cho xác và nửa xác, được phân loại là ‘khác’ trong nhóm này. Mã này có hai phân nhóm: 0202.10.50.10 dành cho thịt bê và 0202.10.50.90 dành cho tất cả các loại thịt bò khác không được phân loại cụ thể là thịt bê; hãy sử dụng các hậu tố này để chỉ định loại thịt đang được báo cáo. Mức thuế thay đổi tùy thuộc vào nước xuất xứ, với các mức ưu đãi cho một số đối tác thương mại và giới hạn số lượng đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia cụ thể như Canada, Mexico và Úc.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
26.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (BH,CL,CO,JO,MA,OM,P,PE,S,SG) 1.7% (KR) See 9822.04.01-9822.04.03 (AU) See 9919.02.01-9919.02.02 (PA)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 0202.10.50 (Thịt động vật bò, đông lạnh: > Xác và nửa xác: > Khác) là 26.40%, áp dụng cho tất cả các quốc gia trừ khi có mức thuế suất đặc biệt. Một số quốc gia được hưởng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hoặc các chương trình ưu đãi, với mức thuế suất 0% đối với BH,CL,CO,JO,MA,OM,P,PE,S, và SG, và 1.7% đối với KR. Các mức thuế suất đặc biệt này áp dụng cho cả hai phân nhóm, 0202.10.50.10 (Thịt bê) và 0202.10.50.90 (Khác). Ngoài ra, hàng nhập khẩu phải chịu giới hạn số lượng dựa trên nước xuất xứ như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương. Tất cả số lượng phải được báo cáo bằng kilôgam (kg). Hàng nhập khẩu của Úc và Panama được điều chỉnh bởi các quy định riêng được tham chiếu trong văn bản được cung cấp.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 31.10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0202.10.50.10
Thịt gia súc, đông lạnh: > Xác và nửa xác: > Khác > Thịt bê
0202.10.50.90
Thịt động vật có vú, đông lạnh: > Xác và bán xác: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.