0204.22.20
Cừu non
Mã HTS 0204.22.20 bao gồm việc nhập khẩu thịt cừu, cụ thể là các phần có xương, dù là tươi, lạnh hay đông lạnh. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu thịt cừu để xác định mức thuế suất áp dụng là 0,7¢/kg đối với các đối tác thương mại chung, hoặc có thể miễn thuế nếu nguồn gốc đủ điều kiện tham gia các chương trình thương mại đặc biệt được nêu trong ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Sản phẩm này thuộc danh mục rộng hơn là thịt và nội tạng ăn được, cụ thể liên quan đến thịt cừu hoặc dê. Mã 0204.22.20 xác định thịt cừu, dù tươi, làm lạnh hay đông lạnh, và áp dụng cho các phần có xương. Báo cáo thống kê chi tiết hơn có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phân loại phụ 0204.22.20.10 cho vai, 0204.22.20.20 cho chân, 0204.22.20.30 cho thăn, hoặc 0204.22.20.90 cho bất kỳ phần thịt cừu nào khác có xương—hãy chọn hậu tố mô tả chính xác sản phẩm đang được báo cáo. Thuế suất nhìn chung là 0,7¢/kg, nhưng có thể miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào hiện hành.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.7¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0204.22.20 (Cừu non) nhìn chung là 0.7¢/kg. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi Miễn áp dụng cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Canada và các quốc gia khác được liệt kê là A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S và SG, với điều kiện chúng đáp ứng các yêu cầu của FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Mức thuế này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 0204.22.20.10 (Vai), 0204.22.20.20 (Chân), 0204.22.20.30 (Thăn) và 0204.22.20.90 (Khác) – và được tính bằng kilogam. Không có mức thuế cụ thể nào cho các quốc gia không được liệt kê trong các quy định về mức thuế đặc biệt; chúng sẽ mặc định áp dụng mức thuế chung.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 15.4¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0204.22.20.10
Thịt cừu hoặc dê, tươi, làm lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, tươi hoặc làm lạnh: > Các phần có xương khác: > Thịt cừu non > Vai
0204.22.20.20
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, tươi hoặc lạnh: > Các phần có xương khác: > Thịt cừu > Chân
0204.22.20.30
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, tươi hoặc lạnh: > Các phần có xương khác: > Thịt cừu > Thăn
0204.22.20.90
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, tươi hoặc lạnh: > Các phần có xương khác: > Thịt cừu non > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.