0204.42.20
Cừu non
Mã HTS 0204.42.20 áp dụng cho thịt cừu đông lạnh, cụ thể là các phần có xương. Nhà nhập khẩu nên sử dụng mã này khi phân loại các lô hàng cừu để xác định mức thuế chung áp dụng là 0,7¢/kg, hoặc mức thuế miễn giảm tiềm năng cho các đối tác thương mại đủ điều kiện như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Sản phẩm này thuộc danh mục rộng hơn là thịt và nội tạng ăn được, tập trung cụ thể vào thịt cừu hoặc dê. Mã 0204.42.20 xác định thịt cừu đông lạnh, bao gồm nhiều phần khác nhau có xương. Báo cáo chi tiết hơn đạt được thông qua các hậu tố thống kê: 0204.42.20.10 cho vai, 0204.42.20.20 cho chân, 0204.42.20.30 cho thăn, và 0204.42.20.90 cho tất cả các phần khác, cho phép theo dõi chi tiết các sản phẩm thịt cừu cụ thể.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.7¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế đối với mã HTS 0204.42.20 (Cừu non) nhìn chung là 0.7¢/kg, báo cáo bằng kilogam. Tuy nhiên, các mức thuế ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia bao gồm Australia, Canada và các quốc gia khác được liệt kê là đủ điều kiện cho FTA hoặc các chương trình ưu đãi (A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Điều này có nghĩa là cừu non và các phân loại nhỏ của nó (0204.42.20.10-0204.42.20.90) nhập khẩu từ các quốc gia được chỉ định này sẽ được miễn thuế, trong khi hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác sẽ chịu mức thuế 0.7¢/kg. Không có thông tin nào được nêu rõ về các mức thuế hoặc điều kiện đặc biệt khác.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 15.4¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0204.42.20.10
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, đông lạnh: > Các phần khác có xương: > Thịt cừu non > Vai
0204.42.20.20
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, đông lạnh: > Các phần khác có xương: > Thịt cừu > Chân
0204.42.20.30
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, đông lạnh: > Các phần khác có xương: > Thịt cừu > Thăn
0204.42.20.90
Thịt cừu hoặc dê, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Thịt cừu khác, đông lạnh: > Các phần khác có xương: > Thịt cừu non > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.