0207.11.00
Không cắt thành miếng, tươi hoặc lạnh
Mã HTS 0207.11.00 áp dụng cho thịt gà tươi và làm lạnh chưa được cắt thành miếng. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu gà nguyên con—thuế suất thường là 8,8¢/kg, với khả năng được miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào có liên quan.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho thịt và nội tạng ăn được từ gia cầm, cụ thể là gà, được quy định trong Chương 2. Mã 0207.11.00 đề cập đến gà nguyên con—chưa cắt thành miếng—ở tình trạng tươi hoặc làm lạnh. Mã này có hai phân loại phụ: 0207.11.00.20 dành cho gà non (gà thịt, gà chiên, gà quay và gà trống tơ) và 0207.11.00.40 dành cho tất cả các loại gà khác, vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất độ tuổi/loại gà đang được báo cáo. Mức thuế thay đổi tùy theo nước xuất xứ, với mức chung là 8,8¢/kg và có khả năng miễn thuế cho một số đối tác thương mại nhất định.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
8.8¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Nghĩa vụ cho mã HTS 0207.11.00 và các phân loại phụ của nó (0207.11.00.20 & 0207.11.00.40) được đánh giá bằng kilogam. Mức thuế chung là 8.8¢/kg, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi cụ thể. Tuy nhiên, một số quốc gia (A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện hưởng mức thuế miễn (0%) theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi cụ thể. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng như nhau cho cả hai phân loại phụ, tùy thuộc vào việc đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện của các chương trình đó, trong khi hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác phải chịu mức thuế chung. Không có mức thuế cụ thể nào cho các phân loại phụ ngoài mã chính.
Thuế suất (Cột 2): 22¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0207.11.00.20
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, làm lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà: > Chưa cắt miếng, tươi hoặc làm lạnh > Con non (gà thịt, gà đẻ, gà quay và gà trống tơ)
0207.11.00.40
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, làm lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà: > Chưa cắt miếng, tươi hoặc làm lạnh > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.