0207.14.00
Thịt cắt và nội tạng, đông lạnh
Mã HTS 0207.14.00 áp dụng cho các phần thịt và nội tạng gà đông lạnh. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm gia cầm cụ thể này để xác định mức thuế áp dụng là 17,6¢/kg đối với các đối tác thương mại chung, hoặc có thể miễn thuế nếu hàng hóa đủ điều kiện tham gia các chương trình thương mại đặc biệt như với Úc hoặc Canada, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho thịt và nội tạng ăn được từ gia cầm, cụ thể là gà, được định nghĩa trong Chương 2. Mã 0207.14.00 bao gồm các phần cắt và nội tạng đông lạnh từ những con gà này. Trong mã này, bạn sẽ tìm thấy các phân loại chi tiết hơn: 0207.14.00.20 cho gan gà đông lạnh và 0207.14.00.40 cho tất cả các phần cắt và nội tạng gà đông lạnh khác; hãy sử dụng các hậu tố này để chỉ định chính xác loại sản phẩm đang được báo cáo. Mức thuế thay đổi tùy theo nước xuất xứ, với mức chung là 17,6¢/kg và có khả năng miễn thuế đối với hàng hóa từ một số quốc gia có các thỏa thuận thương mại đã được thiết lập.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
17.6¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho 0207.14.00 (Thịt cắt và nội tạng, đông lạnh) nhìn chung là 17.6¢/kg, báo cáo bằng kilogam. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi Miễn áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia cụ thể bao gồm A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG, nếu đủ điều kiện theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi. Mức thuế ưu đãi này áp dụng cho cả hai phân loại phụ, 0207.14.00.20 (Gan) và 0207.14.00.40 (Khác). Không có mức thuế cụ thể nào được quy định cho các quốc gia không được liệt kê trong các mức thuế đặc biệt, nghĩa là mức thuế chung sẽ được áp dụng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 22¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0207.14.00.20
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà: > Các phần và nội tạng, đông lạnh > Gan
0207.14.00.40
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, làm lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà: > Các phần và nội tạng, đông lạnh > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.