0207.45.00
Khác, đông lạnh
Mã này áp dụng cho thịt vịt đông lạnh và nội tạng ăn được. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm này để xác định mức thuế áp dụng là 17,6¢/kg đối với các đối tác thương mại chung, hoặc có thể miễn thuế nếu nguồn gốc đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại cụ thể như với Úc hoặc Canada, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho thịt và nội tạng ăn được từ gia cầm, cụ thể là vịt, được định nghĩa trong Chương 2. Mã 0207.45.00 bao gồm thịt và nội tạng vịt đông lạnh, không bao gồm gan và các phần cắt cụ thể khác. Các hậu tố thống kê được sử dụng để phân loại sản phẩm này thêm—sử dụng 0207.45.00.20 cho gan vịt đông lạnh và 0207.45.00.40 cho tất cả các loại thịt và nội tạng vịt đông lạnh khác. Mức thuế thay đổi tùy theo quốc gia xuất xứ, với mức thuế chung là 17,6¢/kg và mức miễn thuế áp dụng cho hàng hóa từ các đối tác hiệp định thương mại đủ điều kiện.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
17.6¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0207.45.00 và các phân loại phụ của nó (0207.45.00.20 & 0207.45.00.40) được tính bằng kilogam. Mức thuế chung là 17.6¢/kg, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi cụ thể. Tuy nhiên, một số quốc gia (A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện được hưởng mức thuế miễn theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi hiện hành. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng cho mã chính và tất cả các phân loại phụ của nó, với điều kiện hàng hóa đáp ứng các yêu cầu của chương trình áp dụng. Không có mức thuế hoặc điều kiện đặc biệt nào khác được quy định trong văn bản được cung cấp.
Thuế suất (Cột 2): 22¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0207.45.00.20
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, làm lạnh hoặc đông lạnh: > Của vịt: > Khác, đông lạnh > Gan
0207.45.00.40
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Của vịt: > Khác, đông lạnh > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.