0207.60.60
Khác, đông lạnh
Mã này áp dụng cho thịt gà rừng đông lạnh và nội tạng ăn được. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm này để xác định mức thuế chung áp dụng là 17,6¢/kg, hoặc kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại tự do với các quốc gia như Úc hoặc Canada, như được nêu chi tiết trong ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho thịt và nội tạng ăn được từ gia cầm, cụ thể là gà rừng, được đề cập trong Chương 2. Mã 0207.60.60 xác định thịt và nội tạng gà rừng đông lạnh, không bao gồm gan và các phần cắt cụ thể khác. Các phân loại phụ 0207.60.60.20 và 0207.60.60.40 phân biệt giữa gan đông lạnh và tất cả các loại thịt và nội tạng gà rừng đông lạnh khác, tương ứng, và nên được sử dụng cho báo cáo thống kê chi tiết; hãy chọn hậu tố thích hợp dựa trên sản phẩm cụ thể đang được phân loại. Mức thuế khác nhau tùy thuộc vào nước xuất xứ, với mức thuế chung là 17,6¢/kg và mức thuế ưu đãi cho một số đối tác thương mại nhất định.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
17.6¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0207.60.60 và các phân nhóm của nó (0207.60.60.20 & 0207.60.60.40) được tính bằng kilogam. Mức thuế chung là 17.6¢/kg, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế đặc biệt/FTA Miễn áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Canada, Chile, Colombia, Costa Rica, Cộng hòa Dominica, El Salvador, Guatemala, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Paraguay, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Các mức thuế giảm này phụ thuộc vào việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ cho các thỏa thuận thương mại tương ứng. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định cho các quốc gia khác.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 22¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0207.60.60.20
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà guinea: > Khác, đông lạnh > Gan
0207.60.60.40
Thịt và nội tạng ăn được, của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, lạnh hoặc đông lạnh: > Của gà guinea: > Khác, đông lạnh > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.