0210.19.00
Khác
Mã HTS 0210.19.00 áp dụng cho các loại thịt lợn khác được muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm thịt lợn cụ thể này để xác định mức thuế áp dụng là 1,4¢/kg (mức chung) hoặc miễn thuế nếu nước xuất xứ đủ điều kiện tham gia chương trình thương mại đặc biệt.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 2, bao gồm thịt và nội tạng thịt ăn được. Cụ thể, 0210.19.00 bao gồm thịt lợn đã được muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói, ngoài những loại thịt lợn được bao gồm trong các phân loại thịt lợn khác. Mã này có hai phân nhóm: 0210.19.00.10 dành cho thịt xông khói kiểu Canada và 0210.19.00.90 dành cho tất cả các loại thịt lợn khác phù hợp với mô tả chung; hãy sử dụng hậu tố thích hợp để chỉ định loại sản phẩm đang được báo cáo. Mức thuế thay đổi tùy thuộc vào nước xuất xứ, với mức thuế chung là 1,4¢/kg và mức miễn thuế ưu đãi cho một số đối tác thương mại nhất định.
| Chương | Chương 2: Meat and edible meat offal |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.4¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Nghĩa vụ cho mã HTS 0210.19.00 và các phân loại phụ của nó (0210.19.00.10 và 0210.19.00.90) được đánh giá bằng kilogam. Mức thuế chung là 1.4¢/kg, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi Miễn áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG, với điều kiện chúng đủ điều kiện theo các FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng như nhau cho cả hai phân loại phụ của mã này. Không có mức thuế cụ thể nào được quy định cho các quốc gia không được liệt kê trong cả danh mục mức thuế chung và mức thuế đặc biệt.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 7.2¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0210.19.00.10
Thịt và nội tạng thịt ăn được, muối, trong nước muối, khô hoặc hun khói; bột và bột xay ăn được từ thịt hoặc nội tạng thịt: > Thịt lợn: > Khác > Thịt xông khói kiểu Canada
0210.19.00.90
Thịt và nội tạng thịt ăn được, muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói; bột và bột xay ăn được từ thịt hoặc nội tạng thịt: > Thịt lợn: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.