0305.42.00
Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii)
Mã này bao gồm cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) được sấy khô, muối, ngâm nước muối hoặc hun khói. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm cá cụ thể này, vì chúng thường được hưởng ưu đãi thuế quan miễn phí theo các thỏa thuận thương mại tiêu chuẩn, thuộc Chương 3 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Mục này thuộc danh mục rộng hơn là cá chế biến, cụ thể đề cập đến cá trích (Clupea harengus và Clupea pallasii) đã được sấy khô, ướp muối, ngâm nước muối hoặc hun khói. Mã 0305.42.00 bao gồm các loại cá trích đã qua chế biến này, không bao gồm nội tạng, và được phân loại chi tiết hơn theo phương pháp và hình thức chế biến. Các hậu tố thống kê cho biết loại sản phẩm cá trích cụ thể: 0305.42.00.20 đại diện cho cá trích nguyên con hoặc đã bị chặt đầu, trong khi .50 chỉ loại không xương và .60 bao gồm các chế biến khác, giúp phân loại hàng nhập khẩu dựa trên mức độ chế biến.
| Chương | Chương 3: Fish and crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates |
| Phần | Phần I: Live Animals; Animal Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 0305.42.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (0305.42.00.20, 0305.42.00.50 và 0305.42.00.60) là Miễn thuế, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng có thể có sẵn cho các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo cho tất cả các phân loại phụ là kilogam (kg). Điều này có nghĩa là hàng hóa thuộc các mã này thường được nhập khẩu vào Hoa Kỳ miễn thuế trừ khi có các hạn chế hoặc yêu cầu cụ thể dựa trên nước xuất xứ và các hiệp định thương mại tiềm năng.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 6.6¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0305.42.00.20
Cá, khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, dù đã nấu trước hay trong quá trình hun khói: > Cá hun khói, bao gồm cả phi lê, không bao gồm nội tạng cá ăn được: > Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) > Nguyên con hoặc bị chặt đầu nhưng không qua chế biến khác
0305.42.00.50
Cá, khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, dù có nấu trước hay trong quá trình hun khói: > Cá hun khói, bao gồm cả phi lê, không bao gồm nội tạng cá ăn được: > Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) > Khác: > Không xương
0305.42.00.60
Cá, khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, dù có nấu trước hay trong quá trình hun khói: > Cá hun khói, bao gồm cả phi lê, không bao gồm nội tạng cá ăn được: > Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) > Khác: > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.