0703.20.00
Tỏi
Mã HS 0703.20.00 áp dụng cho tỏi tươi hoặc tỏi làm lạnh, và được sử dụng để phân loại hàng nhập khẩu loại rau này nhằm đánh thuế—thường ở mức 0,43¢/kg, với các mức miễn thuế tiềm năng đối với hàng hóa từ các quốc gia cụ thể có thỏa thuận thương mại. Mã này nằm trong Chương 7 của Biểu thuế hài hòa, chương này bao quát chung các loại rau ăn được và một số loại củ/khoai.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này áp dụng cho các loại rau ăn được và một số loại củ và củ, tập trung cụ thể vào hành tây, hành tím, tỏi, leek và các loại rau họ allium khác. Mã 0703.20.00 dành cho tỏi, dù là tươi hay lạnh. Có các phân loại chi tiết hơn cho củ nguyên trái hữu cơ được chứng nhận (0703.20.00.05), các loại củ nguyên trái tươi khác (0703.20.00.15), tép tươi đã bóc vỏ (0703.20.00.20) và tất cả các loại tỏi khác (0703.20.00.90), vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất sản phẩm tỏi đang được phân loại.
| Chương | Chương 7: Edible vegetables and certain roots and tubers |
| Phần | Phần II: Vegetable Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.43¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 0703.20.00 (Tỏi) nhìn chung là 0.43¢/kg, báo cáo bằng kilogam. Tuy nhiên, mức thuế miễn áp dụng cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ Australia, Austria, Bahrain, Canada, Chile, Colombia, Costa Rica, Dominican Republic, El Salvador, European Union, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Philippines, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Mức thuế đặc biệt này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 0703.20.00.05 (Hữu cơ được chứng nhận), 0703.20.00.15 (Củ nguyên khác), 0703.20.00.20 (Tỏi đã bóc vỏ), và 0703.20.00.90 (Khác) – nếu tỏi có nguồn gốc từ một trong các quốc gia được liệt kê và đáp ứng các yêu cầu của FTA hoặc chương trình ưu đãi hiện hành; nếu không, mức thuế chung 0.43¢/kg sẽ được áp dụng. Không có mức thuế cụ thể nào được quy định cho các phân loại phụ riêng lẻ ngoài các mức thuế chung và đặc biệt.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 3.3¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0703.20.00.05
Hành tây, hành tím, tỏi, leek và các loại rau họ allium khác, tươi hoặc lạnh: > Tỏi > Củ nguyên tươi: > Hữu cơ được chứng nhận
0703.20.00.15
Hành tây, hành tím, tỏi, leek và các loại rau họ allium khác, tươi hoặc làm lạnh: > Tỏi > Củ tươi nguyên trái: > Khác
0703.20.00.20
Hành tây, hành tím, tỏi, leek và các loại rau họ allium khác, tươi hoặc lạnh: > Tỏi > Tỏi tươi vỏ lột nguyên tép
0703.20.00.90
Hành tây, hành tím, tỏi, leek và các loại rau họ allium khác, tươi hoặc lạnh: > Tỏi > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.