0709.30.40
Khác
Mã này áp dụng cho các loại cà tím khác (aubergines), tươi hoặc lạnh, và được sử dụng để phân loại hàng nhập khẩu loại rau này nhằm xác định thuế suất áp dụng – thường là 1,90 đô la mỗi kilôgam đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện mà Hoa Kỳ có các thỏa thuận thương mại. Được đặt trong Chương 7, bao quát chung các loại rau ăn được, mã này giúp đảm bảo việc đánh thuế phù hợp cho mặt hàng nông sản cụ thể này.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 7, bao gồm rau ăn được và một số loại củ và củ. Mã 0709.30.40 cụ thể áp dụng cho các loại cà tím khác (aubergines), tươi hoặc lạnh. Mã này có các phân nhóm cho cà tím Trung Quốc (0709.30.40.20), cà tím Ý (0709.30.40.40) và tất cả các loại cà tím khác (0709.30.40.60); hãy chọn hậu tố thích hợp dựa trên nguồn gốc hoặc loại cà tím đang được báo cáo. Thuế suất nhìn chung là 1,9¢/kg, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có nguồn gốc từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có các hiệp định thương mại tự do.
| Chương | Chương 7: Edible vegetables and certain roots and tubers |
| Phần | Phần II: Vegetable Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.9¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Thuế suất cho mã HTS 0709.30.40 và các phân loại phụ của nó (0709.30.40.20, 0709.30.40.40 và 0709.30.40.60) được tính bằng kilogam. Mức thuế suất chung là 1.9¢/kg, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế suất miễn thuế áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia bao gồm (A, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) nếu chúng đủ điều kiện theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện; các yêu cầu cụ thể cho các chương trình đó không được nêu rõ. Cấu trúc thuế này được áp dụng nhất quán cho tất cả các phân loại phụ dưới 0709.30.40.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 3.3¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
0709.30.40.20
Các loại rau khác, tươi hoặc làm lạnh: > Cà tím: > Khác > Trung Quốc
0709.30.40.40
Các loại rau khác, tươi hoặc lạnh: > Cà tím: > Khác > Ý
0709.30.40.60
Các loại rau khác, tươi hoặc làm lạnh: > Cà tím: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.