1006.30.10
Nấu sơ
Mã HTS 1006.30.10 áp dụng cho gạo đồ (parboiled rice), dù là hạt dài hay các loại/hỗn hợp khác. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu loại gạo cụ thể này để xác định mức thuế áp dụng—thông thường là 11,20%, nhưng có thể miễn thuế hoặc 0,7% tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho các sản phẩm trong Chương 10, bao gồm ngũ cốc, cụ thể là gạo bán xay xát hoặc xay xát hoàn toàn đã đồ sơ. Mã 1006.30.10 xác định loại gạo đồ sơ này, và thuế quan thay đổi tùy theo nguồn gốc, với mức chung là 11,20% và mức ưu đãi cho một số quốc gia nhất định. Sản phẩm này được phân loại chi tiết hơn thành 1006.30.10.20 đối với gạo đồ sơ hạt dài và 1006.30.10.40 đối với các loại khác, bao gồm cả hỗn hợp—hãy sử dụng các hậu tố này để chỉ định loại gạo đang được báo cáo.
| Chương | Chương 10: Cereals |
| Phần | Phần II: Vegetable Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
11.20%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,MA,OM,P,PA,PE,S,SG) 0.7% (KR)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 1006.30.10 (Gạo đồ) được báo cáo bằng kilôgam, thường là 11.20% đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế ưu đãi áp dụng cho hàng hóa có nguồn gốc từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Cộng hòa Dominica, Liên minh Châu Âu, Israel, Jordan, Morocco, Oman, Panama, Peru, Peru, Singapore, Hàn Quốc và các nước đủ điều kiện tham gia FTA hoặc chương trình ưu đãi; các mức thuế này là 0.7% đối với Hàn Quốc và miễn thuế đối với các quốc gia được liệt kê còn lại. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng cho cả hai phân nhóm: 1006.30.10.20 (Hạt dài) và 1006.30.10.40 (Khác, bao gồm hỗn hợp). Không có thông tin về phần nào được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 35%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
1006.30.10.20
Gạo: > Gạo xay xát một phần hoặc gạo xay nguyên hạt, dù có đánh bóng hay tráng men hay không: > Gạo đồ sơ bộ > Hạt dài
1006.30.10.40
Gạo: > Gạo bán xay xát hoặc gạo xay xát hoàn toàn, dù có đánh bóng hay tráng men hay không: > Gạo đồ sơ bộ > Khác, bao gồm hỗn hợp
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.