1103.13.00
Của ngô (bắp)
Mã HTS 1103.13.00 bao gồm hạt ngô và bột ngô—các sản phẩm làm từ ngô bị vỡ—và được sử dụng để phân loại các mặt hàng này cho mục đích nhập khẩu/xuất khẩu. Thuế suất thường là 0,3¢/kg đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ thỏa thuận thương mại nào hiện hành, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho các sản phẩm của ngành xay xát, cụ thể là hạt ngô và bột ngô theo mã 1103.13.00. Điều này bao gồm các hạt ngô bị vỡ mà ít nhất 95% theo trọng lượng đi qua sàng 2mm. Có hai phân loại thống kê: 1103.13.00.20 đối với bột ngô và 1103.13.00.60 đối với tất cả các loại hạt và bột ngô khác; hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác sản phẩm đang được báo cáo. Mức thuế suất chung là 0,3¢/kg, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ một số quốc gia có các thỏa thuận thương mại đủ điều kiện.
| Chương | Chương 11: Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten |
| Phần | Phần II: Vegetable Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.3¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 1103.13.00 và các phân nhóm của nó (1103.13.00.20 & 1103.13.00.60) được đánh giá bằng kg. Mức thuế chung là 0.3¢/kg, áp dụng cho tất cả các nguồn gốc. Các mức thuế ưu đãi áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Chile, Colombia, Cộng hòa Dominica, Liên minh Châu Âu, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Philippines, Singapore và các quốc gia chương trình FTA/ưu đãi đủ điều kiện khác. Các mức thuế ưu đãi này áp dụng cho cả mã chính và các phân nhóm của nó, với điều kiện hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ của các thỏa thuận tương ứng. Không có mức thuế cụ thể nào đối với hàng hóa không có xuất xứ từ các quốc gia có mức thuế ưu đãi này ngoài mức thuế chung.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 1.1¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
1103.13.00.20
Ngũ cốc nguyên hạt, bột và viên: > Ngũ cốc nguyên hạt và bột: > Của ngô (bắp) > Bột ngô
1103.13.00.60
Ngũ cốc hạt, bột và viên: > Hạt và bột: > Của ngô (bắp) > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.