1205.10.00
Hạt cải dầu hoặc hạt cải bắp có hàm lượng axit erucic thấp
Mã này áp dụng cho hạt cải dầu hoặc hạt cải dầu, một loại hạt dầu. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các hạt này cho nhiều mục đích khác nhau—như gieo trồng hoặc sản xuất dầu—để xác định mức thuế áp dụng là 0,58¢/kg hoặc điều kiện hưởng hiệp định thương mại tự do, như được quy định trong Chương 12.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 12, bao gồm hạt dầu và trái cây có dầu. Cụ thể, 1205.10.00 đề cập đến hạt cải dầu hoặc cải bắp có hàm lượng axit erucic thấp, nghĩa là hạt cho dầu có hàm lượng axit erucic dưới 2% và thành phần rắn có hàm lượng glucosinolates dưới 30 micromol trên mỗi gram. Mã này có các phân loại phụ dựa trên mục đích sử dụng: 1205.10.00.10 dành cho hạt giống gieo trồng, 1205.10.00.20 dành cho nguyên liệu sản xuất dầu, và 1205.10.00.90 dành cho tất cả các mục đích sử dụng khác, vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê phản ánh tốt nhất mục đích của hạt. Mức thuế suất nhìn chung là 0,58¢/kg, nhưng có thể miễn thuế đối với một số đối tác thương mại nhất định.
| Chương | Chương 12: Oil seeds and oleaginous fruits; miscellaneous grains, seeds and fruits; industrial or medicinal pla |
| Phần | Phần II: Vegetable Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.58¢/kg
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E, IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S, SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 1205.10.00 (Hạt cải dầu hoặc hạt colza có hàm lượng axit erucic thấp), báo cáo bằng kilogam, thường là 0.58¢/kg. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi Miễn áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Canada và các quốc gia khác được chỉ định là A+, hoặc những hàng đủ điều kiện cho các chương trình FTA/ưu đãi. Mức miễn này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 1205.10.00.10 (Để gieo trồng), 1205.10.00.20 (Để dùng làm nguyên liệu dầu), và 1205.10.00.90 (Khác) – với điều kiện hàng hóa đáp ứng yêu cầu xuất xứ cho các mức thuế đặc biệt này; nếu không, mức thuế chung 0.58¢/kg sẽ áp dụng cho tất cả các phân loại phụ. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định cho bất kỳ quốc gia nào khác.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 4.4¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
1205.10.00.10
Hạt cải dầu hoặc hạt cải, dù bị vỡ hay không: > Hạt cải dầu hoặc hạt cải có hàm lượng axit erucic thấp > Để gieo trồng
1205.10.00.20
Hạt cải dầu hoặc hạt cải dầu, dù bị vỡ hay không: > Hạt cải dầu hoặc hạt cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp > Dùng làm nguyên liệu sản xuất dầu
1205.10.00.90
Hạt cải dầu hoặc hạt cải, dù bị vỡ hay không: > Hạt cải dầu hoặc hạt cải có hàm lượng axit erucic thấp > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.