1602.32.00
Của gà
Mã này bao gồm thịt gà đã chế biến hoặc bảo quản, bao gồm cả các bữa ăn trong hộp kín khí hoặc các dạng khác. Sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm gà này để xác định mức thuế chung 6,40% áp dụng, hoặc mức thuế có thể miễn nếu hàng hóa đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại hoặc chương trình ưu đãi cụ thể, như được nêu chi tiết trong Chương 16.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này nằm trong phần dành cho các sản phẩm thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn, cụ thể đề cập đến các chế phẩm từ thịt, nội tạng, máu hoặc côn trùng. Mã 1602.32.00 áp dụng cho thịt gà chế biến hoặc bảo quản, và thường chịu thuế suất 6,4% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia có thỏa thuận thương mại ưu đãi. Thông tin chi tiết hơn được cung cấp thông qua các hậu tố thống kê—sử dụng .10 cho các bữa ăn chế biến sẵn trong hộp kín, .30 cho các bữa ăn chế biến sẵn khác, và .40 cho tất cả các chế phẩm gà khác không thuộc các danh mục đó. Hãy chọn hậu tố phản ánh tốt nhất hình thức và bao bì cụ thể của sản phẩm gà đang được phân loại.
| Chương | Chương 16: Preparations of meat, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates |
| Phần | Phần IV: Prepared Foodstuffs; Beverages, Spirits, and Vinegar; Tobacco and Manufactured Tobacco Substitutes |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 1602.32.00 và các phân loại phụ của nó (1602.32.00.10, 1602.32.00.30 và 1602.32.00.40) là 6.40%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế miễn giảm ưu đãi áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia bao gồm Australia, Canada, Chile và các quốc gia khác được liệt kê là đủ điều kiện cho FTA hoặc các chương trình ưu đãi. Tất cả số lượng báo cáo cho mã này và các phân loại phụ của nó phải tính bằng kilogam. Không quy định liệu các mức thuế khác nhau có áp dụng cho các phân loại phụ khác nhau hay không; các mức thuế được nêu áp dụng chung cho tất cả các mặt hàng thuộc mã này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 20%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
1602.32.00.10
Các loại thịt đã chế biến hoặc bảo quản khác, nội tạng, máu hoặc côn trùng: > Của gia cầm thuộc nhóm 0105: > Của gà > Các bữa ăn đã chế biến: > Trong hộp kín khí
1602.32.00.30
Các loại thịt chế biến hoặc bảo quản khác, nội tạng, máu hoặc côn trùng: > Của gia cầm thuộc nhóm 0105: > Của gà > Các bữa ăn chế biến: > Khác
1602.32.00.40
Thịt đã chế biến hoặc bảo quản khác, nội tạng, máu hoặc côn trùng: > Của gia cầm thuộc nhóm 0105: > Của gà > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.