2607.00.00
Quặng và quặng đậm đặc chì
Mã HTS 2607.00.00 bao gồm quặng và tinh quặng chì, được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất chì. Các nhà nhập khẩu các vật liệu này nên sử dụng mã này cho mục đích hải quan, lưu ý mức thuế chung là 1,1¢/kg trên hàm lượng chì, với các trường hợp miễn thuế tiềm năng đối với hàng hóa từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do.

Phương tiện HTS
Phần này của Biểu thuế hài hòa bao gồm quặng và quặng đậm đặc chì, là các khoáng sản được sử dụng để chiết xuất chì. Mã 2607.00.00 xác định cụ thể các vật liệu này, và có các phân loại chi tiết hơn để báo cáo hàm lượng đồng, chì, kẽm, bạc hoặc vàng trong quặng và quặng đậm đặc. Khi báo cáo, hãy sử dụng phân loại phù hợp dựa trên hàm lượng kim loại chính, và hãy chuẩn bị báo cáo trọng lượng và giá trị của từng kim loại được nêu dưới các số báo cáo thống kê riêng biệt nếu lô hàng chứa nhiều kim loại. Hãy nhớ báo cáo hàm lượng kim loại mà không có bất kỳ khoản khấu trừ nào cho số lượng phân tích.
| Chương | Chương 26: Ores, slag and ash |
| Phần | Phần V: Mineral Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.1¢/kg on lead content
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung đối với quặng và quặng đậm đặc chì (HTS 2607.00.00) là 1.1¢/kg dựa trên hàm lượng chì, áp dụng cho các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Các mức thuế ưu đãi miễn thuế áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Austria, Bahrain, Chile, Colombia, Cộng hòa Dominica, Liên minh Châu Âu, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Thuế này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ (2607.00.00.10 - 2607.00.00.50), được tính dựa trên hàm lượng kim loại tương ứng (Đồng, Chì, Kẽm, Bạc, Vàng) được báo cáo bằng đơn vị Ag g, Au g, Cu kg, Pb kg và Zn kg. Không quy định mức thuế hoặc cân nhắc đặc biệt nào khác.
Thuế suất (Cột 2): 8.8¢/kg trên hàm lượng đồng + 3.3¢/kg trên hàm lượng chì + 3.7¢/kg trên hàm lượng kẽm
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
2607.00.00.10
Quặng và quặng đậm đặc > Hàm lượng đồng
2607.00.00.20
Quặng và quặng đậm đặc chì > Hàm lượng chì
2607.00.00.30
Quặng và quặng cô đặc chì > Hàm lượng kẽm
2607.00.00.40
Quặng và quặng đậm đặc > Hàm lượng bạc
2607.00.00.50
Quặng và quặng đậm đặc > Hàm lượng vàng
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.