2616.90.00
Khác
Mã HTS 2616.90.00 bao gồm quặng và tinh quặng kim loại quý không được quy định ở nơi khác, yêu cầu báo cáo hàm lượng vàng, đồng, chì và kẽm. Các nhà nhập khẩu những vật liệu này nên sử dụng mã này, lưu ý mức thuế 1,7¢/kg đối với hàm lượng chì và khả năng miễn thuế tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ và các hiệp định thương mại hiện hành, như được nêu chi tiết trong Chương 26.

Phương tiện HTS
Mã này nằm trong Chương 26, bao gồm quặng, xỉ và tro, cụ thể đề cập đến quặng và tinh quặng kim loại quý không được quy định ở nơi khác. Mã 2616.90.00 bao gồm các quặng và tinh quặng kim loại quý "khác", nghĩa là những loại không được liệt kê cụ thể trong các danh mục trước đó thuộc Chương 26. Có nhiều phân loại để báo cáo hàm lượng của các kim loại cụ thể như đồng, chì, kẽm, vàng và các kim loại quý khác, mỗi loại yêu cầu một mã báo cáo thống kê riêng biệt. Khi báo cáo, hãy chọn hậu tố thống kê tương ứng với hàm lượng kim loại chính đang được báo cáo, và nếu có nhiều kim loại, cần có nhiều mục nhập với trọng lượng và giá trị tương ứng.
| Chương | Chương 26: Ores, slag and ash |
| Phần | Phần V: Mineral Products |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.7¢/kg on lead content
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL, JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 2616.90.00 và các phân loại phụ của nó (2616.90.00.10-2616.90.00.50) là 1.7¢/kg trên hàm lượng chì, áp dụng cho các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Mức thuế đặc biệt Miễn áp dụng cho hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia có Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện (A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Thuế được đánh giá dựa trên hàm lượng kim loại (Au g, Cu kg, Pb kg, Zn kg, g), và các ghi chú của Hoa Kỳ cho phép khấu trừ 18kg trên mỗi tấn mét khô đối với hàm lượng đồng, chì hoặc kẽm, khi tính thuế. Báo cáo thống kê yêu cầu báo cáo số lượng hàm lượng kim loại mà không trừ đi.
Thuế suất (Cột 2): 8.8¢/kg trên hàm lượng đồng + 3.3¢/kg trên hàm lượng chì + 3.7¢/kg trên hàm lượng kẽm
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
2616.90.00.10
Quặng và quặng đậm đặc kim loại quý: > Khác > Hàm lượng đồng
2616.90.00.20
Quặng và quặng cô đặc kim loại quý: > Khác > Hàm lượng chì
2616.90.00.30
Quặng và quặng đậm đặc kim loại quý: > Khác > Hàm lượng kẽm
2616.90.00.40
Quặng và quặng cô đặc kim loại quý: > Khác > Hàm lượng vàng
2616.90.00.50
Quặng và quặng đậm đặc kim loại quý: > Khác > Hàm lượng kim loại quý khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.