3301.90.10
Các oleoresin chiết xuất
Mã này bao gồm các oleoresin chiết xuất, là các hợp chất thơm cô đặc có nguồn gốc tự nhiên. Hãy sử dụng mã này để phân loại các chiết xuất cô đặc này khi nhập khẩu, lưu ý mức thuế chung là 3,8% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng lợi thương mại tự do với các quốc gia cụ thể như được nêu trong chi tiết thuế, và thuộc phân loại rộng hơn là tinh dầu và nhựa.

Phương tiện HTS
Phần này đề cập đến tinh dầu, nhựa và oleoresin chiết xuất, không bao gồm oleoresin tự nhiên hoặc chiết xuất thực vật được đề cập ở nơi khác. Mã 3301.90.10 áp dụng cụ thể cho các oleoresin chiết xuất khác không được quy định trong các phân nhóm trước. Mã này có các phân loại chi tiết hơn cho ớt bột (3301.90.10.10), tiêu đen (3301.90.10.20) và tất cả các loại oleoresin chiết xuất khác (3301.90.10.50); hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác loại oleoresin cụ thể đang được phân loại.
| Chương | Chương 33: Essential oils and resinoids; perfumery, cosmetic or toilet preparations |
| Phần | Phần VI: Products of the Chemical or Allied Industries |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3.80%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 3301.90.10 và các phân loại phụ của nó (3301.90.10.10, 3301.90.10.20, 3301.90.10.50) là 3.80%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, một số quốc gia (A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện hưởng thương mại tự do (thuế 0%) theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi cụ thể. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã HTS này phải được báo cáo bằng kilôgam (kg). Điều quan trọng là phải xác minh mức thuế áp dụng dựa trên nước xuất xứ và bất kỳ thỏa thuận thương mại hiện có nào.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
3301.90.10.10
Tinh dầu (có hoặc không có terpen), bao gồm tinh chất cô đặc và tuyệt đối; nhựa thơm; oleoresin chiết xuất; các chế phẩm cô đặc tinh dầu trong chất béo, trong dầu cố định, trong sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp enfleurage hoặc ngâm; các sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen của tinh dầu; chiết xuất nước và dung dịch nước của tinh dầu: > Khác: > Oleoresin chiết xuất > Ớt bột
3301.90.10.20
Tinh dầu (có hoặc không có terpen), bao gồm tinh dầu cô đặc và tinh dầu tuyệt đối; nhựa cây; oleoresin chiết xuất; các chế phẩm cô đặc tinh dầu trong chất béo, trong dầu cố định, trong sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp enfleurage hoặc ngâm; các sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen của tinh dầu; dịch chiết nước và dung dịch nước của tinh dầu: > Khác: > Oleoresin chiết xuất > Tiêu đen
3301.90.10.50
Tinh dầu (có hoặc không có terpen), bao gồm tinh chất cô đặc và tinh chất tuyệt đối; nhựa cây; dầu nhựa chiết xuất; các chế phẩm cô đặc tinh dầu trong chất béo, trong dầu cố định, trong sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp enfleurage hoặc ngâm chiết; các sản phẩm phụ terpenic của quá trình khử terpen của tinh dầu; dịch chiết nước và dung dịch nước của tinh dầu: > Khác: > Dầu nhựa chiết xuất > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.