4101.50.10
Không được rám nắng trước
Mã HTS 4101.50.10 áp dụng cho da và da thô, chưa qua chế biến của động vật bò hoặc ngựa nặng hơn 16kg. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các vật liệu này, vốn thường được miễn thuế tại Hoa Kỳ như chi tiết trong Chương 41, nhưng hãy chắc chắn kiểm tra bất kỳ chương trình hoặc thỏa thuận đặc biệt nào có thể áp dụng.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 41, bao gồm da thô và da thuộc, da và các sản phẩm liên quan. Cụ thể, mã 4101.50.10 đề cập đến da thô và da thuộc của động vật bò hoặc ngựa chưa qua thuộc và có trọng lượng trên 16 kg mỗi tấm. Mã này có các phân loại chi tiết hơn dựa trên loại động vật: 4101.50.10.10 đối với gia súc, 4101.50.10.20 đối với các loài động vật bò khác, và 4101.50.10.91 đối với động vật ngựa; hãy chọn hậu tố phù hợp dựa trên nguồn gốc động vật của da hoặc da thuộc. Các phân loại phụ này giúp xác định loại da thô hoặc da thuộc đang được phân loại để báo cáo thống kê.
| Chương | Chương 41: Raw hides and skins (other than furskins) and leather |
| Phần | Phần VIII: Raw Hides and Skins, Leather, Furskins and Articles Thereof; Saddlery and Harness; Travel Goods, Han |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 4101.50.10 và các phân loại phụ của nó (4101.50.10.10, 4101.50.10.20 và 4101.50.10.91) là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với các mặt hàng này. Ngoài ra, hàng hóa có thể đủ điều kiện hưởng mức thuế giảm hoặc bằng không theo chương trình Đối tác Thương mại Tiêu chuẩn (NTR) hoặc các chương trình FTA/Ưu đãi đủ điều kiện; tuy nhiên, các chi tiết cụ thể liên quan đến các mức thuế đặc biệt này không được nêu rõ. Đơn vị báo cáo cho tất cả các mã này là chiếc (pcs) hoặc kilôgam (kg).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4101.50.10.10
Da và da thô của động vật bò (bao gồm trâu) hoặc động vật ngựa (tươi, hoặc muối, khô, vôi, ngâm chua hoặc bảo quản theo cách khác, nhưng không thuộc da thuộc, da giấy hoặc chế biến thêm), có hoặc không đã loại lông hoặc tách: > Da và da nguyên con, có trọng lượng trên 16 kg: > Chưa thuộc sơ bộ > Của động vật bò: > Gia súc
4101.50.10.20
Da và da thô của động vật bò (bao gồm trâu) hoặc động vật ngựa (tươi, hoặc muối, khô, vôi hóa, ngâm chua hoặc bảo quản theo cách khác, nhưng không thuộc da thuộc, da giấy hoặc chế biến thêm), dù có lông hay không: > Da và da nguyên con, có trọng lượng trên 16 kg: > Chưa thuộc sơ bộ > Của động vật bò: > Khác
4101.50.10.91
Da và da thô của gia súc (bao gồm trâu) hoặc động vật ngựa (tươi, hoặc muối, khô, vôi hóa, ngâm chua hoặc bảo quản theo cách khác, nhưng không thuộc da thuộc, da giấy hoặc chế biến thêm), có hoặc không bị nhổ lông hoặc tách: > Da và da nguyên con, có trọng lượng trên 16 kg: > Chưa thuộc sơ bộ > Của động vật ngựa
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.