4104.19.10
Da trên; da lót
Mã này áp dụng cho da bò/ngựa đã thuộc hoặc da có lớp vỏ, cụ thể là da mặt ngoài và da lót ở trạng thái ẩm với diện tích bề mặt không vượt quá 2,6 m2. Sử dụng mã này khi nhập khẩu loại da này, loại da thường được miễn thuế tại Hoa Kỳ với tư cách đối tác thương mại tiêu chuẩn hoặc theo các hiệp định thương mại tự do đủ điều kiện, như được quy định chi tiết trong Chương 41.

Phương tiện HTS
Mã này nằm trong chương bao gồm da thô, da thuộc, da và các sản phẩm làm từ chúng. Cụ thể, 4104.19.10 bao gồm da bò/ngựa đã thuộc hoặc da vỏ mà không có lông, chưa tách và ở trạng thái ẩm, với diện tích bề mặt đơn vị không vượt quá 28 bộ vuông. Mã này được chia nhỏ hơn thành 4104.19.10.20 cho da mặt và 4104.19.10.40 cho da lót; hãy chọn hậu tố thống kê thích hợp dựa trên loại da được báo cáo. Hãy nhớ báo cáo số lượng bằng mét vuông.
| Chương | Chương 41: Raw hides and skins (other than furskins) and leather |
| Phần | Phần VIII: Raw Hides and Skins, Leather, Furskins and Articles Thereof; Saddlery and Harness; Travel Goods, Han |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 4104.19.10 và các phân loại phụ của nó, 4104.19.10.20 (Da trên) và 4104.19.10.40 (Da lót), là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với hàng hóa có nguồn gốc từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng việc đủ điều kiện tham gia các chương trình FTA hoặc ưu đãi tiềm năng có thể mang lại thuế suất giảm hoặc miễn thuế, tùy thuộc vào việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ cho các chương trình đó. Đơn vị báo cáo là mét vuông (m2) và phải được sử dụng khi khai báo nhập khẩu theo mã này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 15%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4104.19.10.20
Da thuộc hoặc da khô của gia súc (bao gồm trâu) hoặc ngựa, không có lông, dù đã tách hay chưa, nhưng chưa qua chế biến thêm: > Ở trạng thái ẩm (bao gồm ẩm-xanh): > Khác: > Da bò nguyên tấm, có diện tích bề mặt không vượt quá 28 bộ vuông (2,6 m2): > Da mặt; da lót > Da mặt
4104.19.10.40
Da thuộc hoặc da khô của gia súc (bao gồm trâu) hoặc ngựa, không có lông, dù đã tách hay chưa, nhưng chưa qua chế biến thêm: > Trong trạng thái ướt (bao gồm ướt-xanh): > Khác: > Da bò nguyên tấm, có diện tích bề mặt không vượt quá 28 bộ vuông (2,6 m2): > Da mặt; da lót > Da lót
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.