4107.12.60
Da trên; da đế
Mã này áp dụng cho da bò hoặc da ngựa đã qua chế biến thêm sau khi thuộc da, cụ thể là các miếng da tách hạt dùng cho da thân hoặc da đế. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại vật liệu da thành phẩm này, lưu ý rằng thuế suất chung là 3,3% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện mà Hoa Kỳ có hiệp định thương mại tự do.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 41, bao gồm da thô, da thuộc, da và các sản phẩm liên quan. Cụ thể, mã 4107.12.60 đề cập đến da—bò hoặc ngựa, không có lông, và được xử lý thêm sau khi thuộc—dùng làm da thân trên hoặc da đế. Mã này có hai phân nhóm: 4107.12.60.10 cho da thân trên và 4107.12.60.60 cho da đế, vì vậy hãy đảm bảo bạn chọn hậu tố thống kê chính xác dựa trên việc da đó dùng cho thân trên hay đế. Thuế suất chung là 3,3% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có các hiệp định thương mại tự do.
| Chương | Chương 41: Raw hides and skins (other than furskins) and leather |
| Phần | Phần VIII: Raw Hides and Skins, Leather, Furskins and Articles Thereof; Saddlery and Harness; Travel Goods, Han |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3.30%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế cho mã HTS 4107.12.60 và các phân loại phụ của nó (4107.12.60.10 đối với da trên và 4107.12.60.60 đối với da đế) nhìn chung là 3,30%, áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, các quốc gia cụ thể (A, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) có thể đủ điều kiện hưởng mức thuế miễn phí (0%) theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã HTS này phải được báo cáo bằng mét vuông (m2). Không có mức thuế cụ thể cho các quốc gia khác; mức chung được áp dụng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4107.12.60.10
Da thuộc được gia công thêm sau khi thuộc hoặc tạo vỏ, bao gồm da được xử lý bằng giấy da, của động vật bò (bao gồm trâu) hoặc ngựa, không có lông, dù đã tách hay chưa, ngoại trừ da thuộc của nhóm 4114: > Da và da thuộc nguyên miếng: > Da tách hạt: > Khác: > Khác: > Da trên; da đế
4107.12.60.60
Da được xử lý thêm sau khi thuộc hoặc tạo vỏ, bao gồm da được phủ giấy da, của động vật bò (bao gồm trâu) hoặc ngựa, không có lông, dù đã tách hay chưa, ngoại trừ da thuộc của nhóm 4114: > Da và da thuộc nguyên miếng: > Da tách hạt: > Khác: > Khác: > Da trên; da đế > Da đế
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.