4409.29.26
Sàn gỗ
Mã này áp dụng cho sàn gỗ chưa lắp ráp, có hình dạng liên tục dọc theo các cạnh và được làm từ gỗ không thuộc họ lá kim như gỗ phong, gỗ bạch dương, gỗ sồi hoặc các loài khác. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm sàn gỗ này, vì thuế nhập khẩu chung là miễn phí, với các lợi ích tiềm năng theo các thỏa thuận đối tác thương mại tiêu chuẩn hoặc các chương trình thương mại tự do đủ điều kiện, và nó thuộc danh mục rộng hơn là gỗ và các sản phẩm bằng gỗ.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 44, bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, và cụ thể liên quan đến sàn gỗ được tạo hình liên tục dọc theo các cạnh, đầu hoặc mặt. Mã 4409.29.26 áp dụng cho sàn gỗ không phải gỗ lá kim, chưa lắp ráp và được tạo hình liên tục; điều này bao gồm các tùy chọn cho gỗ thích (4409.29.26.30), gỗ bạch dương và gỗ tần bì (4409.29.26.50), hoặc các loại gỗ không phải gỗ lá kim khác (4409.29.26.60), vì vậy hãy đảm bảo chọn hậu tố thống kê phù hợp dựa trên loại gỗ. Báo cáo nên được thực hiện bằng mét vuông hoặc mét khối, và hậu tố chính xác sẽ xác định loại gỗ cụ thể đang được nhập khẩu.
| Chương | Chương 44: Wood and articles of wood; wood charcoal |
| Phần | Phần IX: Wood and Articles of Wood; Wood Charcoal; Cork and Articles of Cork; Manufactures of Straw, of Espar |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 4409.29.26 và các phân loại phụ của nó (4409.29.26.30, 4409.29.26.50 và 4409.29.26.60) là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với hàng hóa thuộc mã này. Điều này cũng áp dụng cho tất cả các phân loại phụ. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng hàng hóa có thể đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo FTA đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi. Đơn vị báo cáo cho mã này và các phân loại phụ của nó là m2 hoặc m3. Tình trạng đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR) cũng áp dụng cho mức thuế chung.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 8%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4409.29.26.30
Gỗ (bao gồm các thanh và phào chỉ cho sàn gỗ xương cá, chưa lắp ráp) được tạo hình liên tục (có lưỡi, có rãnh, có gờ, vát mép, khớp chữ V, có hạt, đúc, bo tròn hoặc tương tự) dọc theo bất kỳ cạnh, đầu hoặc mặt nào, dù có được bào, chà nhám hay ghép đầu hay không: > Không lá kim: > Khác: > Khác: > Sàn gỗ > Phong (Acer spp.)
4409.29.26.50
Gỗ (bao gồm các thanh và phào chỉ cho sàn gỗ xương cá, chưa lắp ráp) được tạo hình liên tục (có lưỡi, có rãnh, có gờ, có vát, có khớp chữ V, có hạt, có khuôn, bo tròn hoặc tương tự) dọc theo bất kỳ cạnh, đầu hoặc mặt nào, dù có được bào, chà nhám hay nối đầu hay không: > Không lá kim: > Khác: > Khác: > Sàn gỗ > Bạch dương (Betula spp.) và gỗ sồi (Fagus spp.)
4409.29.26.60
Gỗ (bao gồm các thanh và phào chỉ cho sàn gỗ xương cá, chưa lắp ráp) được tạo hình liên tục (có lưỡi, có rãnh, có gờ, vát mép, nối chữ V, có hạt, đúc, bo tròn hoặc tương tự) dọc theo bất kỳ cạnh, đầu hoặc mặt nào, dù có được bào, chà nhám hay nối đầu hay không: > Không lá kim: > Khác: > Khác: > Sàn gỗ > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.