4410.11.00
Ván dăm
Mã này áp dụng cho ván dăm làm từ gỗ, bao gồm ván dăm định hướng (OSB) và các vật liệu tương tự. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các tấm ván gốc gỗ này, vì thuế nhập khẩu thông thường là miễn phí đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn hoặc có thể đủ điều kiện tham gia các chương trình ưu đãi dựa trên nguồn gốc, như được nêu chi tiết trong Chương 44.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này nằm trong Chương 44, bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm các mặt hàng làm từ các vật liệu như ván dăm. Cụ thể, mã 4410.11.00 bao gồm ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự làm bằng gỗ hoặc các vật liệu có tính chất gỗ khác, dù có chứa nhựa hay không. Mã này có các phân chia thống kê tiếp theo dựa trên mức độ gia công của tấm ván, chẳng hạn như chưa gia công/chà nhám (4410.11.00.10), phủ bề mặt bằng melamine hoặc nhựa (4410.11.00.20 & 4410.11.00.30), hoặc các lớp hoàn thiện khác (4410.11.00.60). Khi báo cáo, hãy chọn phân chia mô tả chính xác nhất về trạng thái hoàn thiện và xử lý bề mặt của tấm ván.
| Chương | Chương 44: Wood and articles of wood; wood charcoal |
| Phần | Phần IX: Wood and Articles of Wood; Wood Charcoal; Cork and Articles of Cork; Manufactures of Straw, of Espar |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 4410.11.00 và các phân loại phụ của nó (4410.11.00.10, 4410.11.00.20, 4410.11.00.30, 4410.11.00.60) là Miễn thuế, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện có thể cung cấp mức thuế giảm hoặc bằng không; chi tiết phụ thuộc vào nước xuất xứ và thỏa thuận thương mại áp dụng. Đơn vị báo cáo là m3 hoặc kg. Điều quan trọng cần lưu ý là ngay cả với mức thuế chung miễn phí, các phí, thuế và yêu cầu nhập khẩu khác vẫn có thể được áp dụng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4410.11.00.10
Ván dăm, ván sợi định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ: ván wafer) làm bằng gỗ hoặc các vật liệu có nguồn gốc gỗ khác, dù có được kết dính bằng nhựa hay các chất kết dính hữu cơ khác hay không: > Làm bằng gỗ: > Ván dăm > Chưa gia công hoặc chỉ được chà nhám
4410.11.00.20
Ván dăm, ván sợi định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ: ván wafer) làm từ gỗ hoặc các vật liệu có tính chất gỗ khác, dù có được kết dính bằng nhựa hay các chất kết dính hữu cơ khác hay không: > Làm từ gỗ: > Ván dăm > Được phủ bề mặt bằng giấy tẩm melamine
4410.11.00.30
Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các tấm tương tự (ví dụ: ván wafer) bằng gỗ hoặc các vật liệu có tính gỗ khác, dù có được kết dính bằng nhựa hay các chất kết dính hữu cơ khác hay không: > Của gỗ: > Ván dăm > Được phủ bề mặt bằng các tấm laminate trang trí bằng nhựa
4410.11.00.60
Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ: ván wafer) làm bằng gỗ hoặc các vật liệu có tính chất gỗ khác, dù có được kết dính bằng nhựa hay các chất kết dính hữu cơ khác hay không: > Làm bằng gỗ: > Ván dăm > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.