5402.20.30
Sợi đơn
Mã này áp dụng cho sợi filament tổng hợp đơn, cụ thể là polyester cường độ cao—nó được sử dụng để phân loại loại sợi này khi nhập khẩu. Thuế suất chung là 8,8% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có thỏa thuận thương mại, như được quy định chi tiết trong Chương 54.

Phương tiện HTS
Chương 54 đề cập đến sợi nhân tạo, và mã cụ thể này, 5402.20.30, áp dụng cho sợi đơn tổng hợp—cụ thể là sợi polyester có độ bền cao chưa được chế biến để bán lẻ. Sợi này có thể là sợi đơn hoặc sợi đa, và nó được phân loại thêm dựa trên decitex (độ dày) và độ xoắn—hãy chọn hậu tố thống kê dựa trên việc sợi có decitex 920 trở xuống hay trên 920 decitex, và có ít hơn hay ít nhất 5 vòng xoắn trên mét. Các phân nhóm giúp xác định chính xác loại sợi polyester này dựa trên các đặc điểm này, đảm bảo phân loại chính xác cho báo cáo thương mại.
| Chương | Chương 54: Man-made filaments |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
8.80%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL,CO,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 5402.20.30 và các phân loại nhỏ của nó là 8.80%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Mức thuế đặc biệt Miễn áp dụng cho các quốc gia đủ điều kiện tham gia FTA hoặc các chương trình ưu đãi như Australia, Bahrain, Chile và các quốc gia khác được liệt kê. Các mức thuế giảm này áp dụng cho các phân loại nhỏ (5402.20.30.10, 5402.20.30.30, 5402.20.30.50 và 5402.20.30.70) nếu hàng hóa đủ điều kiện có xuất xứ từ các quốc gia này dựa trên quy tắc xuất xứ của FTA. Tất cả các mức thuế được đánh giá dựa trên số lượng nhập khẩu được báo cáo bằng kilôgam.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5402.20.30.10
Sợi filament tổng hợp (ngoài chỉ may), không dùng để bán lẻ, bao gồm sợi đơn filament tổng hợp dưới 67 decitex: > Sợi có độ bền cao bằng polyester, có hoặc không có vân: > Sợi đơn > Không quá 920 decitex: > Sợi đơn filament; đa sợi filament, không xoắn hoặc có độ xoắn dưới 5 vòng trên mét
5402.20.30.30
Sợi filament tổng hợp (không phải chỉ may), không dùng để bán lẻ, bao gồm sợi đơn filament tổng hợp dưới 67 decitex: > Sợi có độ bền cao bằng polyester, có hoặc không tạo vân: > Sợi đơn > Không quá 920 decitex: > Sợi đa filament, với độ xoắn từ 5 vòng trở lên trên mỗi mét (606)
5402.20.30.50
Sợi filament tổng hợp (không phải chỉ may), không dùng để bán lẻ, bao gồm sợi đơn filament tổng hợp dưới 67 decitex: > Sợi cường độ cao bằng polyester, có hoặc không tạo vân: > Sợi đơn > Trên 920 decitex: > Sợi đơn filament; sợi đa filament, không xoắn hoặc có độ xoắn dưới 5 vòng trên mét
5402.20.30.70
Sợi filament tổng hợp (không phải chỉ may), không dùng để bán lẻ, bao gồm sợi đơn filament tổng hợp dưới 67 decitex: > Sợi có độ bền cao bằng polyester, có hoặc không tạo vân: > Sợi đơn > Trên 920 decitex: > Sợi đa filament, với độ xoắn từ 5 vòng trở lên trên mỗi mét (606)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.