5701.90.10
Với trụ được chèn và thắt trong quá trình dệt hoặc đan
Mã HTS 5701.90.10 áp dụng cho thảm nút và các loại vật liệu trải sàn dệt khác được làm từ vật liệu khác ngoài len hoặc lụa, trong đó phần lông được đan và nút trong quá trình dệt hoặc đan. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các loại vật liệu trải sàn cụ thể này, vốn thường được hưởng chế độ miễn thuế theo các thỏa thuận thương mại tiêu chuẩn, được quy định trong Chương 57 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác thuộc Chương 57 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các mặt hàng có vật liệu dệt làm bề mặt nhìn thấy khi được sử dụng làm sàn. Mã 5701.90.10 cụ thể áp dụng cho thảm nút và vật liệu phủ sàn làm bằng các vật liệu dệt khác có lớp lông được chèn và nút trong quá trình dệt hoặc đan. Mã này có các phân loại phụ dựa trên cấu tạo hoặc vật liệu: 5701.90.10.10 đối với thảm nút thủ công, 5701.90.10.20 đối với thảm làm bằng bông, 5701.90.10.30 đối với thảm làm bằng sợi nhân tạo, và 5701.90.10.90 đối với tất cả các loại khác—sử dụng các hậu tố này để xác định đặc điểm của thảm.
| Chương | Chương 57: Carpets and other textile floor coverings |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 5701.90.10 và các phân loại phụ của nó là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với hàng hóa đủ điều kiện. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng hàng hóa có thể đủ điều kiện được hưởng ưu đãi theo FTA đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi. Điều này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 5701.90.10.10 (Thủ công), 5701.90.10.20 (Bằng bông), 5701.90.10.30 (Bằng sợi nhân tạo), và 5701.90.10.90 (Khác) – với điều kiện chúng đáp ứng các yêu cầu của các chương trình đó. Đơn vị báo cáo là m2 hoặc kg.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5701.90.10.10
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác, đan nút, dù có hoặc không được làm thành: > Của các vật liệu dệt khác: > Có lớp lông được chèn và đan nút trong quá trình dệt hoặc đan móc > Đan nút bằng tay
5701.90.10.20
Thảm và các vật liệu trải sàn dệt khác, đan, dù có hoặc không được làm thành: > Của các vật liệu dệt khác: > Có lớp lông được chèn và đan trong quá trình dệt hoặc đan móc > Khác: > Của bông (369)
5701.90.10.30
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác, có nút, dù có được làm sẵn hay không: > Của các vật liệu dệt khác: > Có lớp lông được đan và nút trong quá trình dệt hoặc đan > Khác: > Của sợi nhân tạo (665)
5701.90.10.90
Thảm và các loại vật liệu phủ sàn bằng dệt khác, có nút, dù có được làm sẵn hay không: > Của các vật liệu dệt khác: > Có lớp lông được đan và nút trong quá trình dệt hoặc đan > Khác: > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.