5703.31.00
Sân cỏ
Mã HS 5703.31.00 áp dụng cho thảm dệt bằng vật liệu nhân tạo. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu loại sàn này, lưu ý rằng mức thuế chung là 6% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng lợi thương mại tự do từ các quốc gia cụ thể.

Phương tiện HTS
Chương 57 bao gồm thảm và các vật liệu phủ sàn bằng dệt may khác, bao gồm cả cỏ nhân tạo, trong đó vật liệu dệt tạo thành bề mặt nhìn thấy của sản phẩm. Mã 5703.31.00 cụ thể đề cập đến cỏ nhân tạo được đúc bằng các vật liệu nhân tạo khác. Mã này có các phân loại phụ dựa trên kích thước và cách trình bày: 5703.31.00.30 đối với cỏ có diện tích 5,25 m2 trở xuống, 5703.31.00.60 đối với các cuộn hoặc tấm có chiều rộng/cạnh từ 1,0 mét trở lên, và 5703.31.00.85 đối với tất cả các loại cỏ khác; hãy chọn hậu tố mô tả tốt nhất về diện tích hoặc hình thức vật lý của cỏ.
| Chương | Chương 57: Carpets and other textile floor coverings |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,B,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 5703.31.00 (Cỏ) là 6%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi. Một số quốc gia—Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore—có mức thuế đặc biệt là Miễn thuế theo FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Mức miễn thuế này áp dụng cho hàng nhập khẩu cỏ từ các quốc gia cụ thể đó. Tất cả các phân loại phụ (5703.31.00.30, 5703.31.00.60 và 5703.31.00.85) tuân theo cấu trúc thuế giống như mã chính. Đơn vị báo cáo được chỉ định là cả m2 và kg.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 60%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5703.31.00.30
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác (bao gồm cỏ nhân tạo), dệt kim, dù có hoặc không được hoàn thiện: > Của các vật liệu dệt nhân tạo khác: > Cỏ nhân tạo > Có diện tích không quá 5,25 m2 (665)
5703.31.00.60
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác (bao gồm cả cỏ nhân tạo), dệt kim, dù có hoặc không được làm sẵn: > Làm bằng các vật liệu dệt nhân tạo khác: > Cỏ nhân tạo > Khác: > Cuộn có chiều rộng bằng hoặc lớn hơn 1,0 mét, hoặc tấm có kích thước 1,0 mét trở lên ở bất kỳ cạnh nào (665)
5703.31.00.85
Thảm và các vật liệu phủ sàn dệt khác (bao gồm cỏ nhân tạo), đúc, dù có hoặc không được làm sẵn: > Của các vật liệu dệt nhân tạo khác: > Cỏ nhân tạo > Khác: > Khác (665)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.