5802.30.00
Vải dệt chần
Mã này áp dụng cho các loại vải dệt có kiểu chần và vải terry, không bao gồm các loại được phân loại cụ thể ở nơi khác. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại vải dệt này—thuế suất thường là 6,2% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có thỏa thuận thương mại, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Chương 58 bao gồm các loại vải dệt đặc biệt, ren và các mặt hàng liên quan, và mã cụ thể này, 5802.30.00, áp dụng cho vải dệt nhung—các loại vải được làm bằng cách chèn các vòng sợi vào vật liệu nền. Các loại vải này có thể được làm từ lụa hoặc phế liệu lụa (5802.30.00.10), len hoặc lông động vật mịn (5802.30.00.20), bông hoặc sợi nhân tạo (5802.30.00.30), hoặc các vật liệu khác (5802.30.00.90), vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả tốt nhất thành phần của vải theo trọng lượng. Các đối tác thương mại tiêu chuẩn thường phải chịu mức thuế 6,20%, trong khi các quốc gia đủ điều kiện có hiệp định thương mại tự do có thể có mức thuế bằng 0.
| Chương | Chương 58: Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace, tapestries; trimmings; embroidery |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6.20%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL,JO,KR,MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 5802.30.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (5802.30.00.10, 5802.30.00.20, 5802.30.00.30 và 5802.30.00.90) là 6.20%. Các mức thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, El Salvador, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore. Các mức thuế suất đặc biệt này phụ thuộc vào việc hàng hóa đủ điều kiện theo FTA đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi. Đơn vị báo cáo để đánh thuế được quy định là m² hoặc kg, và áp dụng cho tất cả các phân loại phụ theo mã này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 79.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5802.30.00.10
Vải bông Terry và các loại vải dệt Terry tương tự, không bao gồm vải hẹp của nhóm 5806; vải dệt thảm, không bao gồm sản phẩm của nhóm 5703: > Vải dệt thảm > Chứa 85 phần trăm trở lên về trọng lượng là tơ hoặc phế liệu tơ
5802.30.00.20
Vải bông Terry và các loại vải dệt Terry tương tự, không bao gồm vải hẹp thuộc nhóm 5806; vải dệt nhung, không bao gồm các sản phẩm thuộc nhóm 5703: > Vải dệt nhung > Làm từ len hoặc lông động vật mịn (414)
5802.30.00.30
Khăn tắm Terry và các loại vải terry dệt tương tự, ngoài các loại vải hẹp thuộc nhóm 5806; vải dệt thảm, ngoài các sản phẩm thuộc nhóm 5703: > Vải dệt thảm > Làm bằng bông; làm bằng sợi nhân tạo (224)
5802.30.00.90
Vải bông Terry và các loại vải dệt Terry tương tự, không phải vải hẹp thuộc nhóm 5806; vải dệt thảm, không phải sản phẩm thuộc nhóm 5703: > Vải dệt thảm > Khác (810)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.