5804.30.00
Ren lụa thủ công
Mã này áp dụng cho ren thủ công, bao gồm cả vải trong sản phẩm, dải ren hoặc họa tiết. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng ren này để xác định mức thuế áp dụng—thông thường là 13,20%, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia cụ thể có thỏa thuận thương mại, như được nêu chi tiết trong Chương 58.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 58, bao gồm các loại vải dệt, ren và các mặt hàng liên quan. Cụ thể, 5804.30.00 áp dụng cho ren thủ công, không bao gồm các loại vải được phân loại ở nơi khác. Mã này có các phân nhóm dựa trên thành phần vật liệu: 5804.30.00.10 dành cho ren có chứa 85% trở lên tơ theo trọng lượng, 5804.30.00.20 dành cho ren làm bằng bông hoặc sợi nhân tạo, và 5804.30.00.90 bao gồm tất cả các thành phần ren thủ công khác; hãy chọn hậu tố mô tả tốt nhất vật liệu chính của ren.
| Chương | Chương 58: Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace, tapestries; trimmings; embroidery |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
13.20%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA, PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 5804.30.00 (Ren thủ công) là 13.20% áp dụng cho hàng hóa được báo cáo bằng kilôgam. Tuy nhiên, các mức thuế ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, El Salvador, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng cho các phân nhóm 5804.30.00.10 (ren lụa/ren phế liệu lụa), 5804.30.00.20 (ren cotton/ren sợi nhân tạo) và 5804.30.00.90 (ren khác) với điều kiện hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ đối với các thỏa thuận thương mại hoặc chương trình cụ thể đó; nếu không, mức thuế chung 13.20% sẽ được áp dụng. Không có mức thuế đặc biệt cụ thể nào được quy định cho bất kỳ phân nhóm cụ thể nào.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 90%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5804.30.00.10
Vải tuyn và các loại vải lưới khác, không bao gồm vải dệt, vải dệt kim hoặc vải móc; ren thành miếng, thành dải hoặc thành họa tiết, khác với các loại vải thuộc các nhóm 6002 đến 6006: > Ren thủ công > Chứa 85 phần trăm trở lên về trọng lượng là lụa hoặc phế liệu lụa
5804.30.00.20
Vải tuyn và các loại vải lưới khác, không bao gồm vải dệt, vải đan hoặc vải móc; ren nguyên miếng, thành dải hoặc thành họa tiết, khác với vải thuộc các nhóm 6002 đến 6006: > Ren thủ công > Bằng cotton; bằng sợi nhân tạo (229)
5804.30.00.90
Vải tuyn và các loại vải lưới khác, không bao gồm vải dệt, vải dệt kim hoặc vải móc; ren thành miếng, thành dải hoặc thành họa tiết, khác với vải thuộc các nhóm 6002 đến 6006: > Ren thủ công > Khác (899)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.