5911.31.00
Trọng lượng nhẹ hơn 650 g/m2
Mã này áp dụng cho các sản phẩm và mặt hàng dệt may dùng cho mục đích kỹ thuật, cụ thể là vải và nỉ được sử dụng trong sản xuất giấy hoặc các máy tương tự có trọng lượng dưới 650 g/m2. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại vải công nghiệp chuyên dụng này, lưu ý mức thuế chung là 3,8% hoặc có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đối tác thương mại đủ điều kiện.

Phương tiện HTS
Chương 59 bao gồm các sản phẩm dệt may, và mã cụ thể này, 5911.31.00, áp dụng cho vải dệt và nỉ được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như máy sản xuất giấy, đặc biệt là những loại có trọng lượng dưới 650 g/m2. Mã này bao gồm các mặt hàng theo tấm hoặc cắt theo hình dạng, và được phân chia thêm theo ứng dụng cụ thể—nỉ ép, nỉ sấy, vải tạo hình giấy, hoặc các mục đích kỹ thuật khác—mà nên được chọn làm hậu tố thống kê. Khi báo cáo, hãy chọn hậu tố mô tả tốt nhất mục đích dự định của loại vải trong các ứng dụng kỹ thuật đó, đảm bảo phân loại chính xác.
| Chương | Chương 59: Impregnated, coated, covered or laminated textile fabrics; textile articles of a kind suitable for i |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3.80%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL, JO,KR, MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 5911.31.00 và các phân loại phụ của nó (5911.31.00.10, 5911.31.00.20, 5911.31.00.30 và 5911.31.00.80) là 3.80%, áp dụng cho hàng hóa được báo cáo bằng m2 hoặc kg. Tuy nhiên, các mức thuế suất giảm đặc biệt hoặc miễn thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Bahrain, Chile, Colombia, El Salvador, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các nước khác tham gia các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Các mức thuế suất đặc biệt này sẽ thay thế mức thuế suất chung đối với hàng hóa đủ điều kiện có nguồn gốc từ các địa điểm đó; các điều khoản cụ thể về điều kiện đủ điều kiện không được nêu trong dữ liệu này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 68.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5911.31.00.10
Sản phẩm và mặt hàng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải dệt và nỉ, không nối hoặc có các thiết bị nối, thuộc loại được sử dụng trong máy sản xuất giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng dưới 650 g/m2 > Nỉ ép
5911.31.00.20
Sản phẩm và mặt hàng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải dệt và nỉ, vô tận hoặc có các thiết bị liên kết, thuộc loại được sử dụng trong máy sản xuất giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng dưới 650 g/m2 > Nỉ sấy và vải sấy
5911.31.00.30
Sản phẩm và mặt hàng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải dệt và nỉ, vô tận hoặc có thiết bị liên kết, thuộc loại được sử dụng trong máy làm giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng dưới 650 g/m2 > Vải tạo hình giấy
5911.31.00.80
Sản phẩm và đồ dùng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải và nỉ dệt, vô tận hoặc có thiết bị liên kết, thuộc loại dùng trong máy sản xuất giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng dưới 650 g/m2 > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.