5911.32.00
Trọng lượng 650 g/m2 trở lên
Mã này áp dụng cho các sản phẩm và mặt hàng dệt may dùng cho mục đích kỹ thuật, cụ thể là các loại vải và nỉ nặng được sử dụng trong máy móc công nghiệp như máy sản xuất giấy. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại vải chuyên dụng này, lưu ý rằng mức thuế chung là 3,8% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng các hiệp định thương mại tự do với các quốc gia được liệt kê.

Phương tiện HTS
Chương 59 bao gồm các sản phẩm dệt may cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, và mã cụ thể này, 5911.32.00, áp dụng cho các sản phẩm dệt kỹ thuật—cụ thể là vải dệt và nỉ được sử dụng trong sản xuất giấy hoặc các máy công nghiệp tương tự, có trọng lượng từ 650 g/m2 trở lên. Mã này bao gồm các phân loại nhỏ hơn quy định loại vải, chẳng hạn như nỉ ép, nỉ sấy, vải tạo hình giấy, hoặc các sản phẩm dệt kỹ thuật khác không được nêu cụ thể. Khi báo cáo, hãy chọn hậu tố thống kê phù hợp (.10, .20, .30, hoặc .80) dựa trên loại sản phẩm dệt kỹ thuật chính xác đang được nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
| Chương | Chương 59: Impregnated, coated, covered or laminated textile fabrics; textile articles of a kind suitable for i |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3.80%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL, JO,KR,MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 5911.32.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (5911.32.00.10, 5911.32.00.20, 5911.32.00.30 và 5911.32.00.80) là 3.80%, áp dụng cho hàng hóa được khai báo bằng m2 hoặc kg. Một mức thuế suất đặc biệt, miễn thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu có xuất xứ từ Úc, Bahrain, Chile, Colombia, El Salvador, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia khác đủ điều kiện hưởng FTA hoặc các chương trình ưu đãi; cần có tài liệu chứng minh xuất xứ để yêu cầu hưởng lợi ích này. Không có mức thuế suất cụ thể nào cho hàng hóa không có xuất xứ từ các quốc gia này nhưng không thuộc mức thuế suất chung.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 68.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
5911.32.00.10
Sản phẩm và đồ dùng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải dệt và nỉ, vô tận hoặc có các thiết bị liên kết, thuộc loại được sử dụng trong máy làm giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng 650 g/m2 trở lên > Nỉ ép
5911.32.00.20
Sản phẩm và vật phẩm dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải và nỉ dệt, vô tận hoặc có thiết bị liên kết, thuộc loại được sử dụng trong máy làm giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng 650 g/m2 trở lên > Nỉ sấy và vải sấy
5911.32.00.30
Sản phẩm và mặt hàng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải và nỉ dệt, vô tận hoặc có các thiết bị nối, thuộc loại được sử dụng trong máy làm giấy hoặc máy tương tự (ví dụ, cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng từ 650 g/m2 trở lên > Vải tạo hình giấy
5911.32.00.80
Sản phẩm và mặt hàng dệt may, dùng cho mục đích kỹ thuật, được quy định tại ghi chú 8 của chương này: > Vải và nỉ dệt, vô tận hoặc có thiết bị nối, thuộc loại được sử dụng trong máy làm giấy hoặc máy tương tự (ví dụ: cho bột giấy hoặc xi măng amiăng): > Trọng lượng 650 g/m2 trở lên > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.