6103.10.60
Của bông
Mã này áp dụng cho các bộ vest, bộ trang phục, áo khoác, quần tây và quần short dành cho nam hoặc bé trai được làm bằng cotton. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại trang phục đan hoặc móc này, lưu ý rằng thuế suất chung là 9,4% nhưng có thể miễn thuế cho các quốc gia đủ điều kiện có các hiệp định thương mại đặc biệt, như được quy định chi tiết trong Chương 61.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 61, bao gồm các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo làm từ vật liệu dệt kim hoặc móc. Cụ thể, 6103.10.60 bao gồm bộ vest, bộ trang phục và các mặt hàng tương tự dành cho nam hoặc bé trai làm bằng cotton. Mã này tiếp tục được phân chia thành các bộ phận cụ thể của bộ vest—áo khoác (6103.10.60.10), quần/quần short (6103.10.60.15), và áo ghi lê (6103.10.60.30)—vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê phù hợp với mặt hàng cụ thể đang được báo cáo. Báo cáo thống kê yêu cầu xác định các bộ phận này một cách riêng biệt ngay cả khi được nhập khẩu như một phần của bộ vest hoàn chỉnh, bằng cách sử dụng mã 10 chữ số thích hợp trong khu vực thuế quan 8 chữ số này.
| Chương | Chương 61: Articles of apparel and clothing accessories, knitted or crocheted |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
9.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO, IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6103.10.60 và các phân loại phụ của nó (6103.10.60.10, 6103.10.60.15 và 6103.10.60.30) là 9.40%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế ưu đãi Free áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã này được báo cáo bằng chục hoặc kilôgam. Các mức thuế đặc biệt/FTA phụ thuộc vào việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ của thỏa thuận thương mại hoặc chương trình ưu đãi tương ứng, và cần có tài liệu chứng minh xuất xứ để yêu cầu mức thuế giảm.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 90%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6103.10.60.10
Bộ vest nam hoặc quần áo nam nhỏ, bộ trang phục, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần, quần yếm và đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi), dệt kim hoặc móc: > Bộ vest: > Làm bằng các vật liệu dệt khác: > Làm bằng cotton > Áo khoác nhập khẩu như một phần của bộ vest (333)
6103.10.60.15
Bộ vest nam hoặc thiếu niên, bộ đồ, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần tây, quần yếm và quần đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi), dệt kim hoặc móc: > Bộ vest: > Làm bằng các vật liệu dệt khác: > Làm bằng cotton > Quần tây, quần breeches và quần short nhập khẩu như một phần của bộ vest (347)
6103.10.60.30
Bộ vest nam hoặc quần áo nam, bộ đồ, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần, quần yếm và đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi), dệt kim hoặc móc: > Bộ vest: > Làm bằng các vật liệu dệt khác: > Làm bằng cotton > Áo gilê nhập khẩu như một phần của bộ vest (359)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.