6203.41.01
Quần và quần đùi, chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có vòng đai, nặng hơn 9 kg mỗi tá
Mã này trình bày chi tiết các phân loại thuế quan cho hàng may mặc và dệt may, đặc biệt bao gồm các mặt hàng như áo khoác ngoài, bộ vest, áo sơ mi và quần tây. Hãy sử dụng thông tin này để phân loại chính xác các mặt hàng này cho mục đích xuất nhập khẩu, đảm bảo đánh thuế đúng và định vị trong Chương 62 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
<unused2136> Chương XI của Biểu thuế hài hòa bao gồm các mặt hàng dệt may thuộc quần áo và phụ kiện quần áo, dệt kim hoặc móc. Cụ thể, mã 6203 chi tiết về bộ lễ phục, bộ đồ, áo khoác, áo blazer, váy, chân váy, quần dài, quần yếm và quần đùi, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc. Các phân loại nhỏ hơn chi tiết loại mặt hàng cụ thể, thành phần vật liệu và các chi tiết cấu tạo, và các hậu tố thống kê xác định các đặc điểm trang phục cụ thể như quần trượt tuyết/ván trượt để thu thập dữ liệu chính xác.
| Chương | Chương 62: Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
7.60%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL,CO,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho hàng hóa chương 62 không được quy định, nhưng các phân nhóm khác nhau có thể có các mức thuế suất khác nhau. Các mức thuế suất đặc biệt, bao gồm cả những mức theo các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), có thể áp dụng tùy thuộc vào nước xuất xứ và sản phẩm cụ thể. Các mức thuế suất này sẽ thay thế mức thuế suất chung nếu hàng hóa đủ điều kiện. Đơn vị số lượng yêu cầu thường là kilogam (kg) hoặc số lượng mặt hàng, tùy thuộc vào tiểu phân nhóm cụ thể. Các ghi chú thống kê chỉ ra các yêu cầu báo cáo cụ thể đối với một số hàng hóa nhất định (ví dụ: quần trượt tuyết/ván trượt tuyết), có khả năng ảnh hưởng đến việc đánh thuế, và cũng trình bày chi tiết các chương trình đặc biệt như Chương trình Xử lý Xuất khẩu. Các ghi chú thống kê 1-4 xác định một số biến thể về thuế suất dựa trên phương pháp sản xuất hoặc các đặc điểm cụ thể của hàng hóa.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 52.9¢/kg + 58.5%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6203.41.01.10
Bộ vest nam hoặc quần áo nam trẻ em, bộ đồ, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần tây, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short (ngoài đồ bơi): > Quần tây, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Áo khoác ngoài thể thao: > Quần tây, quần ống túm và quần short: > Quần tây và quần ống túm, có chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có vòng đai, nặng hơn 9 kg mỗi tá > Nam (447)
6203.41.01.20
Bộ vest nam hoặc trẻ em, bộ đồ, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần tây, quần yếm và quần đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi): > Quần tây, quần yếm và quần đai, quần breeches và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Áo khoác ngoài thể thao: > Quần tây, quần breeches và quần short: > Quần tây và quần breeches, có chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có vòng đai, nặng hơn 9 kg mỗi tá > Trẻ em (447)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.