6203.41.30
Quần vải len worsted, được làm từ sợi len có đường kính sợi trung bình là 18,5 micron trở xuống
Mã này trình bày các phân loại thuế quan cho các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo, dệt kim hoặc móc, và không dệt kim hoặc móc. Hãy sử dụng thông tin này để xác định chế độ thuế nhập khẩu chính xác và đảm bảo vị trí phù hợp trong Chương 62 của Biểu thuế hài hòa, đặc biệt khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu các mặt hàng này.

Phương tiện HTS
Phần này của Biểu thuế hài hòa bao gồm các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo, dệt kim hoặc móc. Cụ thể, mã 6210 chi tiết về áo len, áo chui đầu, áo khoác cardigan, áo vest và các mặt hàng tương tự, chủ yếu được dệt kim hoặc móc. Các hậu tố thống kê tiếp tục phân loại mã này theo thành phần sợi, trọng lượng và liệu trang phục đó có được tạo hình hoàn chỉnh hay không, giúp phân loại loại áo len hoặc áo vest cụ thể đang được nhập khẩu. Nhà nhập khẩu nên chọn hậu tố chính xác dựa trên thành phần vật liệu và chi tiết cấu tạo của trang phục để đảm bảo báo cáo thống kê chính xác.
| Chương | Chương 62: Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
41.9¢/kg + 16.3%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL,CO,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho hàng hóa thuộc chương 62 của Biểu thuế hài hòa (HTS) không được quy định. Tuy nhiên, các phân nhóm cụ thể có thể phải chịu các mức thuế khác nhau hoặc các mức thuế đặc biệt/FTA tùy thuộc vào các thỏa thuận hiện hành. Các mức thuế này, nếu áp dụng, sẽ làm giảm số thuế phải nộp so với mức thuế chung. Thuế thường được đánh giá dựa trên số lượng – đơn vị yêu cầu không được chỉ định nhưng có thể là theo trọng lượng (kilogram hoặc pound) hoặc theo từng mặt hàng riêng lẻ. Các phân nhóm khác nhau trong chương 62 (ví dụ: 6203.21.00, 6204.63.0910) sẽ có mức thuế cụ thể riêng, có thể khác với mức thuế chung, và cũng có thể có các mức thuế ưu đãi theo các Hiệp định Thương mại Tự do. Các ghi chú thống kê trình bày chi tiết cách báo cáo các loại hàng hóa cụ thể, chẳng hạn như quần trượt tuyết/ván trượt tuyết, cho mục đích thống kê.
Tỷ lệ Thuế (Cột 2): 52.9¢/kg + 58.5%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6203.41.30.10
Bộ vest nam hoặc quần áo nam trẻ em, bộ trang phục, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần, quần yếm và đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi): > Quần, quần yếm và đai, quần breeches và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Khác: > Quần, quần breeches và quần short: > Khác: > Quần vải len worsted, làm bằng sợi len có đường kính sợi trung bình 18,5 micron trở xuống > Nam (447)
6203.41.30.20
Bộ vest nam hoặc bé trai, bộ đồ, áo khoác kiểu vest, áo blazer, quần tây, quần yếm và quần đai, quần breeches và quần short (ngoài đồ bơi): > Quần tây, quần yếm và quần đai, quần breeches và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Khác: > Quần tây, quần breeches và quần short: > Khác: > Quần tây bằng vải len worsted, làm từ sợi len có đường kính sợi trung bình là 18,5 micron trở xuống > Bé trai (447)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.