6204.61.05
Quần tây và quần breeches, có chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có vòng đai, nặng hơn 6 kg mỗi tá
Mã này trình bày chi tiết việc phân loại các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo, chủ yếu trong Chương 62 của Biểu thuế hài hòa. Nó được sử dụng để xác định chế độ thuế và báo cáo thống kê chính xác cho các mặt hàng này, đưa ra các định nghĩa cụ thể cho các thuật ngữ như “áo khoác ngoài thể thao giải trí” và nêu chi tiết các yêu cầu cho các chương trình tiếp cận đặc biệt.

Phương tiện HTS
Phần này của Biểu thuế hài hòa bao gồm các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo, không dệt kim hoặc móc, cụ thể trong chương 62. Các ghi chú chi tiết định nghĩa "quần áo khoác ngoài thể thao giải trí" – bao gồm quần và áo trượt tuyết – và nêu rõ các yêu cầu để đủ điều kiện, chẳng hạn như đường may kín và số lượng tính năng chức năng tối thiểu. Các ghi chú thống kê tiếp tục quy định cách báo cáo các loại quần áo được lắp ráp hoặc sản xuất nhất định, và định nghĩa "quần trượt tuyết/ván trượt tuyết" để thu thập dữ liệu chính xác, sử dụng các hậu tố cụ thể để xác định các mặt hàng này trong danh mục rộng hơn. Các nhà nhập khẩu nên xem xét kỹ lưỡng các định nghĩa và yêu cầu để đảm bảo phân loại và báo cáo thống kê hàng hóa của mình một cách chính xác.
| Chương | Chương 62: Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
7.60%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL,CO,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho hàng hóa Chương 62 không được quy định, nhưng các phân nhóm có thể có mức thuế cụ thể. Các ghi chú báo cáo thống kê chỉ ra các mức thuế đặc biệt tiềm năng theo các chương trình như Chương trình Xử lý Bên ngoài (được xác định bằng tiền tố "S" cho số thuế quan) hoặc các thỏa thuận yêu cầu tài liệu cụ thể. Không đề cập đến mức thuế FTA. Việc đánh thuế dựa trên số lượng, với các đơn vị yêu cầu khác nhau tùy theo phân nhóm (ví dụ: kilogam, tá, hoặc đơn vị). Nhà nhập khẩu cần tham khảo Biểu thuế hài hòa và bất kỳ thỏa thuận thương mại áp dụng nào để xác định mức thuế chính xác cho từng số thuế quan 10 chữ số cụ thể.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 58.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6204.61.05.10
Bộ đồ nữ hoặc đồ trẻ em, bộ trang phục, áo khoác kiểu vest, áo blazer, váy, chân váy, chân váy xòe, quần, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short (không phải đồ bơi): > Quần, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Áo khoác ngoài dùng cho hoạt động giải trí: > Quần và quần ống túm, có chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có vòng đai, nặng hơn 6 kg mỗi tá > Nữ (448)
6204.61.05.20
Bộ đồ nữ hoặc bé gái, bộ trang phục, áo khoác kiểu vest, áo blazer, váy, chân váy, chân váy xòe, quần, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short (không bao gồm đồ bơi): > Quần, quần yếm và quần đai, quần ống túm và quần short: > Làm bằng len hoặc lông động vật mịn: > Áo khoác ngoài dùng cho hoạt động giải trí: > Quần và quần ống túm, có chứa sợi đàn hồi, chống nước, không có đai lưng, nặng hơn 6 kg mỗi tá > Bé gái (448)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.