6211.20.28
Khác
Mã này bao gồm hàng may mặc và phụ kiện quần áo, trình bày chi tiết cách các mặt hàng được phân loại để tính thuế và theo dõi thống kê. Sử dụng thông tin này để xác định phân loại nhập khẩu chính xác cho quần áo, đảm bảo đánh giá thuế chính xác và báo cáo đúng theo Biểu thuế hài hòa của Hoa Kỳ.

Phương tiện HTS
Phần này của Biểu thuế hài hòa bao gồm các mặt hàng may mặc và phụ kiện quần áo, cụ thể là đồ dệt kim hoặc móc. Mã 6210 chi tiết về áo len, áo nỉ, áo khoác cardigan, áo ghi lê và các mặt hàng tương tự, và được phân chia thêm theo thành phần sợi và cấu tạo. Các hậu tố thống kê được sử dụng để phân biệt các loại áo len cụ thể, chẳng hạn như loại dùng để trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết, và yêu cầu đáp ứng các tiêu chí xác định liên quan đến vải, tính năng và cấu tạo để đủ điều kiện cho các mã báo cáo cụ thể đó. Nhà nhập khẩu nên xem xét kỹ các ghi chú chi tiết để xác định mã báo cáo thống kê chính xác dựa trên đặc điểm của trang phục.
| Chương | Chương 62: Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
27.70%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL,JO, KR,MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho nhóm 6203 và 6204 thường là một tỷ lệ phần trăm của giá trị thẩm định, với các mức thuế suất cụ thể khác nhau tùy theo thành phần vải và loại trang phục—những điều này không được nêu trong văn bản được cung cấp. Các ghi chú thống kê chỉ ra các mức thuế suất hoặc chương trình đặc biệt tiềm năng (như Special Access, Outward Processing) được xác định bằng các tiền tố "H" hoặc "S" áp dụng cho mã thuế 10 chữ số. Báo cáo thống kê dựa trên các mặt hàng, không phải các bộ trang phục, và yêu cầu báo cáo theo mã 10 chữ số phù hợp nhất—đơn vị yêu cầu không được chỉ định, nhưng thường dựa trên số lượng (ví dụ: cái, kilogam). Một số phân nhóm (như đối với quần trượt tuyết/ván trượt) có các tiêu chí cụ thể để đủ điều kiện cho các mã đó. Các mức thuế suất FTA không được đề cập trong văn bản được cung cấp.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 90%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6211.20.28.10
Bộ đồ thể thao, đồ trượt tuyết và đồ bơi; quần áo khác: > Đồ trượt tuyết: > Khác: > Khác: > Nam hoặc bé trai > Áo khoác (bao gồm áo khoác trượt tuyết), áo gió và các loại tương tự (bao gồm áo khoác có đệm, không tay) nhập khẩu như một phần của đồ trượt tuyết: > Khác > Làm bằng cotton (334)
6211.20.28.20
Bộ đồ thể thao, đồ trượt tuyết và đồ bơi; quần áo khác: > Đồ trượt tuyết: > Khác: > Khác: > Nam hoặc bé trai > Áo khoác (bao gồm áo khoác trượt tuyết), áo gió và các loại tương tự (bao gồm áo khoác có đệm, không tay) nhập khẩu như một phần của đồ trượt tuyết: > Khác > Làm từ sợi nhân tạo (634)
6211.20.28.30
Bộ đồ thể thao, đồ trượt tuyết và đồ bơi; quần áo khác: > Đồ trượt tuyết: > Khác: > Khác: > Nam hoặc bé trai > Áo khoác (bao gồm áo khoác trượt tuyết), áo gió và các loại tương tự (bao gồm áo khoác có đệm, không tay) nhập khẩu như một phần của đồ trượt tuyết: > Khác > Khác (834)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.